Hệ thống số logic nhất bạn từng học
Tiếng Trung có một trong những hệ thống số thanh lịch và logic nhất thế giới. Khi bạn học các chữ số từ 0 đến 10, bạn có thể xây dựng bất kỳ số nào đến 99 qua tổ hợp đơn giản. Không có số teen bất quy tắc như "eleven" và "twelve" trong tiếng Anh, không có thay đổi khó đoán. Trong tiếng Trung, 11 đúng nghĩa đen là "mười-một" và 20 là "hai-mười."
Khi bạn thuộc các số từ 1 đến 10, bạn đã có thể đếm đến 99. Hệ thống hoàn toàn toán học: 25 là 二十五 (èr shí wǔ), đúng nghĩa đen "hai-mười-năm." Không ngoại lệ, không bất quy tắc.
Số từ 0 đến 10
Mười chữ số này cộng số không là nền tảng cho mọi con số trong tiếng Trung.
一二三四五六七八九十。
yī èr sān sì wǔ liù qī bā jiǔ shí.
Một hai ba bốn năm sáu bảy tám chín mười.
零是一个很重要的数字。
líng shì yī gè hěn zhòngyào de shùzì.
Số không là một con số rất quan trọng.
Xây dựng số từ 11 đến 99
Mẫu cực kỳ đơn giản. Từ 11 đến 19, nói 十 (shí) theo sau bởi chữ số hàng đơn vị. Cho bội số của mười, nói chữ số theo sau bởi 十. Cho phần còn lại, kết hợp cả hai.
十一是我的幸运数字。
shíyī shì wǒ de xìngyùn shùzì.
Mười một là số may mắn của tôi.
他今年二十五岁。
tā jīnnián èrshíwǔ suì.
Anh ấy năm nay hai mươi lăm tuổi.
Cách hoạt động: 十一 (shíyī, 11) là "mười-một." 十二 (shí'èr, 12) là "mười-hai." Lên cao hơn, 二十 (èrshí, 20) là "hai-mười." 二十一 (èrshíyī, 21) là "hai-mười-một." 三十 (sānshí, 30) là "ba-mười." 九十九 (jiǔshíjiǔ, 99) là "chín-mười-chín."
Hàng trăm, nghìn, và xa hơn
Số lớn hơn theo cùng mẫu logic với vài từ đơn vị mới.
- 百 (bǎi) — trăm
- 千 (qiān) — nghìn
- 万 (wàn) — vạn (mười nghìn)
- 亿 (yì) — trăm triệu
我有三百块钱。
wǒ yǒu sānbǎi kuài qián.
Tôi có ba trăm tệ.
这个城市有两千万人。
zhège chéngshì yǒu liǎngqiān wàn rén.
Thành phố này có hai mươi triệu người.
Lưu ý rằng tiếng Trung dùng 万 (wàn, vạn) làm đơn vị, tương tự khái niệm "vạn" trong tiếng Việt. Vì vậy một triệu là 一百万 (yībǎi wàn, "một trăm vạn"), và mười triệu là 一千万 (yīqiān wàn, "một nghìn vạn").
二 (èr) vs 两 (liǎng) — Sự phân biệt quan trọng
Cả 二 và 两 đều có nghĩa "hai," nhưng không thể thay thế cho nhau.
Dùng 二 (èr) cho:
- Đếm và trình tự: 一、二、三 (một, hai, ba)
- Toán học: 二加二等于四 (2 + 2 = 4)
- Số tầng, số điện thoại, thứ tự: 第二 (thứ hai), 二楼 (tầng hai)
Dùng 两 (liǎng) cho:
- Trước lượng từ: 两个人 (hai người), 两本书 (hai quyển sách)
- Trước 百 (trăm), 千 (nghìn), 万 (vạn): 两百 (200), 两千 (2000)
我要两杯咖啡。
wǒ yào liǎng bēi kāfēi.
Tôi muốn hai tách cà phê.
他住在二楼。
tā zhù zài èr lóu.
Anh ấy sống ở tầng hai.
Dùng 二 trước lượng từ là một trong những lỗi phổ biến nhất của người mới. Không bao giờ nói 二个人. Luôn nói 两个人 (liǎng gè rén) khi bạn muốn nói "hai người." Hãy nghĩ 二 là chữ số và 两 là từ chỉ số lượng.
Cử chỉ tay cho số 1 đến 10
Văn hóa Trung Quốc có bộ cử chỉ tay một bàn tay độc đáo để đếm từ 1 đến 10. Số 1 đến 5 dùng cách đếm ngón tay bạn có thể quen thuộc, nhưng 6 đến 10 mỗi số có hình dạng tay đặc biệt riêng, tất cả thực hiện bằng một tay.
- 1-5: Duỗi một đến năm ngón tay (tương tự nhiều nền văn hóa)
- 6: Duỗi ngón cái và ngón út, gập ba ngón giữa
- 7: Chạm tất cả đầu ngón tay vào một điểm
- 8: Duỗi ngón cái và ngón trỏ thành hình chữ "L" (như cử chỉ súng)
- 9: Cong ngón trỏ với các ngón khác gập, ngón cái duỗi
- 10: Bắt chéo ngón trỏ và ngón giữa, hoặc nắm tay
Những cử chỉ tay này rất cần thiết ở chợ và nhà hàng Trung Quốc, đặc biệt trong môi trường ồn ào. Số 8 (八, bā) được coi là cực kỳ may mắn vì phát âm giống 发 (fā, "phát tài"). Số 4 (四, sì) được coi là xui xẻo vì phát âm giống 死 (sǐ, "chết"). Nhiều tòa nhà ở Trung Quốc bỏ qua tầng 4, và số điện thoại có nhiều số 8 được bán với giá cao.
Giới thiệu lượng từ
Trong tiếng Trung, bạn không thể đặt số trực tiếp trước danh từ. Bạn phải luôn chèn lượng từ (còn gọi là loại từ) giữa số và danh từ.
Mẫu là: số + lượng từ + danh từ
我有三本书。
wǒ yǒu sān běn shū.
Tôi có ba quyển sách.
她买了五个苹果。
tā mǎi le wǔ gè píngguǒ.
Cô ấy mua năm quả táo.
Lượng từ phổ biến
Đây là các lượng từ thường dùng nhất để bạn bắt đầu:
- 个 (gè) — vạn năng/chung: người, vật, ý tưởng
- 本 (běn) — sách, tạp chí, vở
- 只 (zhī) — động vật nhỏ, một trong cặp (tay, tai)
- 件 (jiàn) — quần áo, việc, vấn đề
- 张 (zhāng) — vật phẳng: giấy, bàn, vé, giường, ảnh
- 杯 (bēi) — tách hoặc ly chất lỏng
- 瓶 (píng) — chai chất lỏng
- 辆 (liàng) — xe cộ
- 条 (tiáo) — vật dài, mảnh: đường, sông, cá, quần
我要一杯水和两瓶啤酒。
wǒ yào yī bēi shuǐ hé liǎng píng píjiǔ.
Tôi muốn một ly nước và hai chai bia.
她有一辆红色的车。
tā yǒu yī liàng hóngsè de chē.
Cô ấy có một chiếc xe đỏ.
Khi bạn không biết lượng từ đúng, hãy dùng 个 (gè). Đây là lựa chọn vạn năng, và người Trung Quốc sẽ hiểu bạn hoàn hảo ngay cả khi 个 không phải loại từ đúng kỹ thuật. Khi tiến bộ, bạn sẽ tự nhiên học thêm các lượng từ cụ thể hơn.
Bảng tham chiếu nhanh
Số 0-10
| Số | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| 0 | 零 | líng |
| 1 | 一 | yī |
| 2 | 二 / 两 | èr / liǎng |
| 3 | 三 | sān |
| 4 | 四 | sì |
| 5 | 五 | wǔ |
| 6 | 六 | liù |
| 7 | 七 | qī |
| 8 | 八 | bā |
| 9 | 九 | jiǔ |
| 10 | 十 | shí |
Đơn vị số lớn
| Đơn vị | Chữ Hán | Pinyin | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Trăm | 百 | bǎi | 100 |
| Nghìn | 千 | qiān | 1.000 |
| Vạn | 万 | wàn | 10.000 |
| Trăm triệu | 亿 | yì | 100.000.000 |
Lượng từ phổ biến
| Lượng từ | Pinyin | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | gè | chung / người | 一个人 (một người) |
| 本 | běn | sách | 一本书 (một quyển sách) |
| 只 | zhī | động vật nhỏ | 一只猫 (một con mèo) |
| 件 | jiàn | quần áo / việc | 一件衣服 (một bộ quần áo) |
| 张 | zhāng | vật phẳng | 一张纸 (một tờ giấy) |
| 杯 | bēi | tách chất lỏng | 一杯茶 (một tách trà) |
| 瓶 | píng | chai | 一瓶水 (một chai nước) |
| 辆 | liàng | xe cộ | 一辆车 (một chiếc xe) |
| 条 | tiáo | vật dài mảnh | 一条鱼 (một con cá) |
Tóm tắt
Số tiếng Trung được xây dựng trên nền tảng logic thuần túy:
- Học 0-10 và bạn có thể xây dựng bất kỳ số nào qua tổ hợp đơn giản
- Không bất quy tắc — 11 là "mười-một," 20 là "hai-mười," 99 là "chín-mười-chín"
- 二 (èr) vs 两 (liǎng) — dùng 二 cho đếm và trình tự, 两 trước lượng từ và đơn vị lớn
- 万 (wàn, vạn) là đơn vị độc đáo — một triệu là 一百万 (một trăm vạn)
- Luôn dùng lượng từ giữa số và danh từ — 个 (gè) là lựa chọn an toàn
- 8 may mắn, 4 xui xẻo — ý nghĩa văn hóa ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày ở Trung Quốc