Số đếm trong tiếng Hàn

Thành thạo số trong tiếng Hàn — hai hệ thống đếm (thuần Hàn và Hán-Hàn), trợ số từ và khi nào dùng mỗi hệ thống.

Hai hệ thống số

Một trong những thử thách đầu tiên cho người học tiếng Hàn là phát hiện ra ngôn ngữ này có hai hệ thống số hoàn toàn riêng biệt. Hệ thống Hán-Hàn (한자어 수 / hanja-eo su) được mượn từ chữ Hán và dùng cho ngày tháng, tiền, số điện thoại và phút. Hệ thống Hàn thuần (고유어 수 / goyueo su) là hệ thống đếm gốc của tiếng Hàn và dùng cho giờ, đếm vật với từ đếm, và nói tuổi.

Biết khi nào dùng mỗi hệ thống là thiết yếu. Dùng sai không chỉ nghe vụng về — trong một số trường hợp, sẽ không được hiểu.

Khi không chắc chắn, hãy học ngữ cảnh mà mỗi hệ thống thuộc về. Hán-Hàn xử lý số trừu tượng (ngày tháng, tiền, số điện thoại, địa chỉ, phút), trong khi Hàn thuần xử lý đếm cụ thể (vật thể, giờ, tuổi). Khi đã ghi nhớ tình huống nào dùng hệ thống nào, việc chọn đúng trở nên tự động.

Số Hán-Hàn: 1-10

Hệ thống Hán-Hàn được xây dựng từ cách đọc gốc Trung Quốc và theo một mẫu hoàn toàn logic. Những số này tạo nền tảng để đếm tiền, nói ngày tháng, cho số điện thoại, và nhiều hơn nữa.

일, 이, 삼, 사, 오

il, i, sam, sa, o

Một, hai, ba, bốn, năm.

육, 칠, 팔, 구, 십

yuk, chil, pal, gu, sip

Sáu, bảy, tám, chín, mười.

Tạo số Hán-Hàn lớn hơn

Hệ thống rất đều đặn. Hàng chục được tạo bằng cách kết hợp một chữ số với 십(sip), hàng trăm với 백(baek), hàng nghìn với 천(cheon), và hàng vạn với 만(man).

이십삼

i-sip-sam

Hai mươi ba (2 × 10 + 3).

삼천오백원이에요.

samcheon-obaek-won-ieyo.

Giá 3.500 won.

Đơn vị chính:

  • 십 (sip) — 10
  • 백 (baek) — 100
  • 천 (cheon) — 1.000
  • 만 (man) — 10.000

Số Hàn thuần: 1-10

Hệ thống Hàn thuần có bộ từ riêng cho 1 đến 99. Đây là những số dùng khi đếm vật với từ đếm, nói giờ, và nói tuổi.

하나, 둘, 셋, 넷, 다섯

hana, dul, set, net, daseot

Một, hai, ba, bốn, năm.

여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열

yeoseot, ilgop, yeodeol, ahop, yeol

Sáu, bảy, tám, chín, mười.

Số Hàn thuần lớn hơn kết hợp hàng chục và đơn vị: 열하나 (11), 열둘 (12), 스물 (20), 서른 (30), 마흔 (40), 쉰 (50), 예순 (60), 일흔 (70), 여든 (80), 아흔 (90).

Số Hàn thuần chỉ đến 99. Từ 100 trở lên, hệ thống Hán-Hàn tiếp quản hoàn toàn. Vậy 백 (baek) luôn dùng cho 100 — không có tương đương Hàn thuần.

Dạng rút gọn trước từ đếm

Khi số Hàn thuần xuất hiện trực tiếp trước từ đếm, một số số thay đổi thành dạng rút gọn. Điều này bắt buộc, không phải tùy chọn.

Các số 하나, 둘, 셋, 넷, và 스물 PHẢI được rút gọn thành 한, 두, 세, 네, và 스무 khi xuất hiện trước từ đếm. Nói "하나 개" thay vì "한 개" là lỗi ngữ pháp rõ ràng sẽ nghe rất không tự nhiên.

사과 두 개 주세요.

sagwa du gae juseyo.

Cho tôi hai quả táo.

커피 한 잔 마셨어요.

keopi han jan masyeosseoyo.

Tôi đã uống một tách cà phê.

Các dạng rút gọn:

  • 하나 → (han)
  • 둘 → (du)
  • 셋 → (se)
  • 넷 → (ne)
  • 스물 → 스무 (seumu)

Khi nào dùng hệ thống nào

Hán-Hàn dùng cho:

  • Phút: 삼십 분 (samsip bun — 30 phút)
  • Ngày tháng: 이월 십팔일 (iwol sip-pal-il — 18 tháng 2)
  • Số điện thoại: 공일공-이삼사오 (gong-il-gong i-sam-sa-o)
  • Tiền: 만 원 (man won — 10.000 won)
  • Tầng và địa chỉ: 삼 층 (sam cheung — tầng 3)
  • Tháng: 유월 (yuwol — tháng 6)

Hàn thuần dùng cho:

  • Giờ: 두 시 (du si — 2 giờ)
  • Đếm vật với từ đếm: 세 명 (se myeong — 3 người)
  • Tuổi: 스무 살 (seumu sal — 20 tuổi)

지금 세 시 삼십 분이에요.

jigeum se si samsip bun-ieyo.

Bây giờ là 3:30.

오늘은 이월 십팔일이에요.

oneul-eun iwol sip-pal-il-ieyo.

Hôm nay là ngày 18 tháng 2.

Lưu ý cách nói giờ dùng cả hai hệ thống: Hàn thuần cho giờ (세 시) và Hán-Hàn cho phút (삼십 분).

Từ đếm thông dụng

Tiếng Hàn dùng từ đếm (còn gọi là loại từ) khi đếm các loại vật cụ thể. Từ đếm theo sau số: [số Hàn thuần] + [từ đếm].

고양이 세 마리가 있어요.

goyangi se mari-ga isseoyo.

Có ba con mèo.

책 다섯 권을 읽었어요.

chaek daseot gwon-eul ilgeosseoyo.

Tôi đã đọc năm quyển sách.

Từ đếm cần thiết

  • 개 (gae) — vật nói chung (từ đếm linh hoạt nhất)
  • 명 (myeong) — người (lịch sự/trang trọng)
  • 사람 (saram) — người (thân mật)
  • 마리 (mari) — động vật
  • 잔 (jan) — tách và ly đồ uống
  • 권 (gwon) — sách và tập
  • 장 (jang) — vật phẳng (giấy, vé, ảnh)
  • 병 (byeong) — chai
  • 대 (dae) — xe cộ và máy móc
  • 벌 (beol) — bộ quần áo

Đếm tuổi

Tuổi trong tiếng Hàn dùng số Hàn thuần với từ đếm 살(sal).

저는 스물다섯 살이에요.

jeo-neun seumul-daseot sal-ieyo.

Tôi 25 tuổi.

우리 아이는 세 살이에요.

uri ai-neun se sal-ieyo.

Con chúng tôi 3 tuổi.

Hàn Quốc theo truyền thống dùng hệ thống tính tuổi độc đáo, trong đó mọi người đều 1 tuổi khi sinh ra và thêm một tuổi mỗi ngày 1 tháng 1. Điều này có nghĩa là người Hàn thường "lớn hơn" 1-2 tuổi so với tuổi quốc tế. Năm 2023, Hàn Quốc chính thức áp dụng hệ thống tuổi quốc tế cho mục đích pháp lý và hành chính, nhưng nhiều người Hàn vẫn nhắc đến "tuổi Hàn" (한국 나이) trong cuộc trò chuyện thân mật.

Bảng tham khảo nhanh

Số Hán-Hàn Hàn thuần Dạng rút gọn
1 일 (il) 하나 (hana) 한 (han)
2 이 (i) 둘 (dul) 두 (du)
3 삼 (sam) 셋 (set) 세 (se)
4 사 (sa) 넷 (net) 네 (ne)
5 오 (o) 다섯 (daseot)
6 육 (yuk) 여섯 (yeoseot)
7 칠 (chil) 일곱 (ilgop)
8 팔 (pal) 여덟 (yeodeol)
9 구 (gu) 아홉 (ahop)
10 십 (sip) 열 (yeol)
20 이십 (isip) 스물 (seumul) 스무 (seumu)

Tóm tắt

Số tiếng Hàn đòi hỏi học hai hệ thống song song, nhưng mỗi hệ thống có phạm vi sử dụng rõ ràng. Những điểm chính:

  1. Học cả hai hệ thống — Hán-Hàn cho ngày tháng, tiền, phút, và số điện thoại; Hàn thuần cho giờ, đếm vật, và tuổi
  2. Thành thạo dạng rút gọn — 한, 두, 세, 네, 스무 bắt buộc trước từ đếm và được dùng liên tục
  3. Số Hàn thuần dừng ở 99 — từ 100 trở lên, Hán-Hàn là hệ thống duy nhất được dùng
  4. Giờ dùng cả hai hệ thống — Hàn thuần cho giờ, Hán-Hàn cho phút
  5. Học từ đếm thông dụng — 개 (vật), 명 (người), 마리 (động vật), và 잔 (tách) đáp ứng phần lớn nhu cầu đếm hàng ngày