Đặt câu hỏi trong tiếng Trung dễ hơn bạn nghĩ
Một trong những điều tuyệt vời nhất về câu hỏi tiếng Trung là trật tự từ giữ nguyên hoàn toàn giống như trong câu trần thuật. Không có đảo ngữ, không có trợ động từ, và không có sắp xếp lại phức tạp. Cách đơn giản nhất để biến bất kỳ câu trần thuật nào thành câu hỏi có/không là thêm một âm tiết — 吗 (ma) — ở cuối.
Trợ từ 吗 (ma) là cách dễ nhất để tạo câu hỏi trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Lấy bất kỳ câu trần thuật nào, thêm 吗 ở cuối, và bạn có một câu hỏi có/không hoàn hảo về ngữ pháp. Không cần thay đổi trật tự từ.
Câu hỏi có/không với 吗 (ma)
Để tạo câu hỏi có/không, chỉ cần lấy câu trần thuật và thêm 吗 (ma) ở cuối. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
你是学生吗?
nǐ shì xuéshēng ma?
Bạn có phải là học sinh không?
你喜欢中国菜吗?
nǐ xǐhuan Zhōngguó cài ma?
Bạn có thích món ăn Trung Quốc không?
Trả lời câu hỏi có/không
Tiếng Trung không có từ tương đương chính xác của "có" và "không." Thay vào đó, bạn trả lời bằng cách lặp lại động từ (cho khẳng định) hoặc dùng 不 + động từ (cho phủ định).
Với câu hỏi 是, trả lời bằng 是 hoặc 不是. Với các động từ khác, lặp lại động từ hoặc nói 不 + động từ.
你是老师吗?是,我是老师。
nǐ shì lǎoshī ma? shì, wǒ shì lǎoshī.
Bạn có phải là giáo viên không? Vâng, tôi là giáo viên.
你喜欢咖啡吗?不喜欢,我喜欢茶。
nǐ xǐhuan kāfēi ma? bù xǐhuan, wǒ xǐhuan chá.
Bạn có thích cà phê không? Không thích, tôi thích trà.
Câu hỏi V-không-V (Khẳng định-Phủ định)
Một cách khác để đặt câu hỏi có/không là mẫu V-không-V, trong đó bạn nêu động từ ở cả dạng khẳng định và phủ định. Cách này nghe trực tiếp và nhấn mạnh hơn câu hỏi 吗.
你是不是中国人?
nǐ shì bú shì Zhōngguó rén?
Bạn có phải (hay không phải) là người Trung Quốc?
你喜不喜欢这里?
nǐ xǐ bù xǐhuan zhèlǐ?
Bạn có thích ở đây không?
Dạng V-không-V cũng có thể dùng với 有 (yǒu, có): 你有没有时间?(Bạn có thời gian không?)
Từ để hỏi
Tiếng Trung có một bộ từ để hỏi phong phú. Điểm khác biệt chính so với tiếng Anh là từ để hỏi ở đúng vị trí mà câu trả lời sẽ đặt vào — chúng không di chuyển ra đầu câu.
什么 (shénme) — Cái gì
你吃什么?
nǐ chī shénme?
Bạn ăn gì?
这是什么?
zhè shì shénme?
Đây là cái gì?
谁 (shéi) — Ai
她是谁?
tā shì shéi?
Cô ấy là ai?
谁教你中文?
shéi jiāo nǐ zhōngwén?
Ai dạy bạn tiếng Trung?
哪里 / 哪儿 (nǎlǐ / nǎr) — Ở đâu
哪里 là dạng chuẩn; 哪儿 phổ biến hơn ở miền Bắc Trung Quốc và Bắc Kinh.
你住在哪里?
nǐ zhù zài nǎlǐ?
Bạn sống ở đâu?
厕所在哪儿?
cèsuǒ zài nǎr?
Nhà vệ sinh ở đâu?
什么时候 (shénme shíhòu) — Khi nào
你什么时候来中国?
nǐ shénme shíhòu lái Zhōngguó?
Khi nào bạn đến Trung Quốc?
他们什么时候结婚?
tāmen shénme shíhòu jiéhūn?
Khi nào họ kết hôn?
为什么 (wèishénme) — Tại sao
你为什么学中文?
nǐ wèishénme xué zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
他为什么不来?
tā wèishénme bù lái?
Tại sao anh ấy không đến?
怎么 (zěnme) — Thế nào / Như thế nào
这个字怎么读?
zhège zì zěnme dú?
Chữ này đọc thế nào?
你怎么去机场?
nǐ zěnme qù jīchǎng?
Bạn đi sân bay bằng cách nào?
多少 (duōshao) và 几 (jǐ) — Bao nhiêu
多少 dùng cho số lượng lớn hoặc không xác định. 几 dùng khi bạn mong đợi số nhỏ (thường dưới 10) và cần lượng từ.
这个多少钱?
zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
你有几个孩子?
nǐ yǒu jǐ gè háizi?
Bạn có mấy đứa con?
哪 (nǎ) — Nào / Cái nào
哪 luôn đi kèm với lượng từ.
你喜欢哪个颜色?
nǐ xǐhuan nǎ gè yánsè?
Bạn thích màu nào?
哪本书是你的?
nǎ běn shū shì nǐ de?
Quyển sách nào là của bạn?
Trong tiếng Trung, từ để hỏi ở nguyên tại chỗ — chúng nằm đúng ở vị trí mà câu trả lời sẽ đặt vào. Đừng di chuyển chúng ra đầu câu như trong tiếng Anh. "Bạn ăn gì?" là 你吃什么?(bạn ăn gì?) — không phải 什么你吃?.
Trợ từ tiếp nối 呢 (ne)
呢 (ne) là trợ từ đa năng dùng để đặt câu hỏi tiếp nối hoặc câu hỏi qua lại. Nó đặt sau danh từ hoặc đại từ để có nghĩa "còn...thì sao?"
我很好,你呢?
wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khỏe, còn bạn?
我喜欢咖啡,你呢?
wǒ xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn thì sao?
呢 cũng có thể dùng để hỏi về vị trí của ai đó hoặc cái gì đó:
我的手机呢?
wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu rồi? / Còn Tiểu Vương thì sao?
Câu hỏi với 多 (duō) — Bao + Tính từ
多 (duō) kết hợp với tính từ để hỏi về mức độ.
你今年多大?
nǐ jīnnián duō dà?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
从这里到机场多远?
cóng zhèlǐ dào jīchǎng duō yuǎn?
Từ đây đến sân bay bao xa?
Các mẫu phổ biến khác gồm 多长 (duō cháng, bao dài), 多高 (duō gāo, bao cao), và 多重 (duō zhòng, bao nặng).
Khi ai đó khen bạn bằng tiếng Trung, câu trả lời khiêm tốn truyền thống là 哪里哪里 (nǎlǐ nǎlǐ) — nghĩa đen là "ở đâu? ở đâu?" Đây là cách khiêm tốn từ chối lời khen, như thể nói "bạn thấy điều đó ở đâu vậy?" Mặc dù người Trung Quốc trẻ ngày càng chỉ nói 谢谢 (xièxie, cảm ơn), 哪里哪里 vẫn là câu trả lời duyên dáng và được đánh giá cao.
Bảng tham chiếu nhanh
| Từ để hỏi | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 吗 | ma | trợ từ có/không | 你好吗?(Bạn khỏe không?) |
| 什么 | shénme | cái gì | 你吃什么?(Bạn ăn gì?) |
| 谁 | shéi | ai | 他是谁?(Anh ấy là ai?) |
| 哪里 / 哪儿 | nǎlǐ / nǎr | ở đâu | 你在哪里?(Bạn ở đâu?) |
| 什么时候 | shénme shíhòu | khi nào | 你什么时候走?(Khi nào bạn đi?) |
| 为什么 | wèishénme | tại sao | 你为什么哭?(Tại sao bạn khóc?) |
| 怎么 | zěnme | thế nào | 你怎么知道?(Bạn biết thế nào?) |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu | 多少钱?(Bao nhiêu tiền?) |
| 几 | jǐ | mấy (<10) | 几点了?(Mấy giờ rồi?) |
| 哪 | nǎ | nào | 哪个好?(Cái nào tốt?) |
| 呢 | ne | còn bạn? / còn...thì sao? | 你呢?(Còn bạn?) |
| 多 + tính từ | duō | bao + tính từ | 多大?(Bao lớn?/Bao nhiêu tuổi?) |
Tóm tắt
Câu hỏi tiếng Trung được xây dựng trên các mẫu đơn giản, dễ học:
- Câu hỏi 吗 (ma) — thêm 吗 vào bất kỳ câu trần thuật nào để tạo câu hỏi có/không, không cần thay đổi trật tự từ
- Trả lời bằng cách lặp lại động từ — 是/不是, 喜欢/不喜欢, 有/没有
- Câu hỏi V-không-V — 你是不是...? là cách nhấn mạnh hơn so với 你是...吗?
- Từ để hỏi ở nguyên tại chỗ — 什么, 谁, 哪里 nằm ở vị trí câu trả lời
- 呢 (ne) cho câu hỏi tiếp nối — 你呢? có nghĩa "còn bạn?" hoặc "bạn thì sao?"
- 多 + tính từ — 多大, 多远, 多长 hỏi "bao lớn/xa/dài"
- 几 vs 多少 — 几 cho số nhỏ (cần lượng từ), 多少 cho số lượng lớn hoặc không xác định