Hướng dẫn tiểu từ tiếng Hàn

Giải thích các tiểu từ thiết yếu trong tiếng Hàn — 은/는, 이/가, 을/를, 에/에서 và nhiều hơn nữa. Các dấu hiệu mang lại ý nghĩa cho câu tiếng Hàn.

Trợ từ là gì?

Trợ từ (조사 / josa) là những từ nhỏ gắn vào cuối danh từ trong tiếng Hàn để chỉ chức năng ngữ pháp. Chúng cho người nghe biết ai đang làm gì, cái gì đang bị tác động, ở đâu điều gì xảy ra, và các thứ liên quan với nhau như thế nào. Tiếng Anh dùng trật tự từ và giới từ cho việc này; tiếng Hàn dùng trợ từ.

Nhiều trợ từ có cặp — một dạng cho danh từ kết thúc bằng phụ âm và dạng khác cho danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Sự luân phiên này giữ cho lời nói trôi chảy.

Trợ từ thường bị lược bỏ trong tiếng Hàn nói thân mật, đặc biệt trong hội thoại nhanh. Tuy nhiên, là người học, bạn nên luyện tập dùng chúng đúng trước khi học lúc nào nên bỏ. Biết quy tắc trước giúp dễ hiểu hơn nhiều khi có gì bị bỏ sau này.

Trợ từ chủ đề: 은/는 (eun/neun)

Trợ từ chủ đề thiết lập bối cảnh — cho người nghe biết câu nói về điều gì. Dùng sau phụ âm và sau nguyên âm. Cũng có thể diễn đạt sự tương phản khi so sánh hai thứ.

저는 학생이에요.

jeo-neun haksaeng-ieyo.

Tôi là học sinh. (Nói về tôi, tôi là học sinh.)

오늘은 날씨가 좋아요.

oneul-eun nalssi-ga joayo.

Hôm nay, thời tiết đẹp. (Nói về hôm nay...)

Khi dùng để tương phản:

커피는 좋아하는데, 차는 안 좋아해요.

keopi-neun joahaneunde, cha-neun an joahaeyo.

Tôi thích cà phê, nhưng tôi không thích trà.

형은 키가 큰데, 저는 작아요.

hyeong-eun ki-ga keunde, jeo-neun jagayo.

Anh trai tôi cao, nhưng tôi thấp.

Trợ từ chủ ngữ: 이/가 (i/ga)

Trợ từ chủ ngữ xác định chủ ngữ ngữ pháp — thường giới thiệu thông tin mới hoặc trả lời "ai" hoặc "cái gì". Dùng sau phụ âm và sau nguyên âm.

비가 와요.

bi-ga wayo.

Trời mưa. (Mưa đến — thông tin mới.)

누가 전화했어요?

nu-ga jeonhwa-haesseoyo?

Ai đã gọi điện?

Trợ từ chủ đề vs trợ từ chủ ngữ

Sự khác biệt giữa 은/는 và 이/가 là một trong những chủ đề được thảo luận nhiều nhất trong ngữ pháp tiếng Hàn. Dù sự phân biệt đầy đủ rất tinh tế, đây là hướng dẫn thực tế:

Sự phân biệt 은/는 vs 이/가 được coi là khó khăn số một cho người học tiếng Hàn. Quy tắc đơn giản: dùng 이/가 khi giới thiệu điều gì mới hoặc trả lời câu hỏi "ai/cái gì", và 은/는 khi nói về điều đã biết hoặc khi tạo sự tương phản. Với thời gian và tiếp xúc, điều này sẽ trở nên trực giác.

(Ở nhà hàng, chỉ vào món ăn lạ) 이것이 뭐예요?

igeot-i mwoyeyo?

Đây là cái gì? (이/가 — hỏi về thứ mới.)

(Nói về bản thân) 저는 한국 음식을 좋아해요.

jeo-neun hanguk eumsig-eul joahaeyo.

Tôi thích đồ ăn Hàn Quốc. (은/는 — tôi, chủ đề đã biết.)

Các mẫu chính:

  • 이/가 sau từ để hỏi: 누가 (ai), 뭐가/무엇이 (cái gì)
  • 은/는 khi chủ đề đã được thiết lập hoặc khi tương phản
  • 이/가 khi điều gì mới trong cuộc trò chuyện
  • 은/는 cho câu trần thuật chung về bản thân

Trợ từ tân ngữ: 을/를 (eul/reul)

Trợ từ tân ngữ xác định tân ngữ trực tiếp — thứ đang bị tác động bởi động từ. Dùng sau phụ âm và sau nguyên âm.

밥을 먹어요.

bab-eul meogeoyo.

Tôi ăn cơm.

음악을 들어요.

eumag-eul deureoyo.

Tôi nghe nhạc.

영화를 봐요.

yeonghwa-reul bwayo.

Tôi xem phim.

한국어를 배워요.

hangugeo-reul baeweoyo.

Tôi đang học tiếng Hàn.

Vị trí và thời gian: 에 (e)

Trợ từ 에 có nhiều cách dùng liên quan: đánh dấu điểm đến (đi ĐẾN đâu), vị trí tĩnh (ở TẠI đâu), và thời điểm (VÀO lúc nào).

학교에 가요.

hakgyo-e gayo.

Tôi đi đến trường. (điểm đến)

세 시에 만나요.

se si-e mannayo.

Gặp nhau lúc 3 giờ nhé. (thời gian)

집에 있어요.

jib-e isseoyo.

Tôi ở nhà. (vị trí tĩnh)

월요일에 시작해요.

woryoil-e sijak-haeyo.

Bắt đầu vào thứ Hai. (thời gian)

Vị trí hành động và "Từ": 에서 (eseo)

에서 đánh dấu nơi hành động xảy ra và cũng có nghĩa "từ" khi chỉ nguồn gốc.

식당에서 밥을 먹어요.

sikdang-eseo bab-eul meogeoyo.

Tôi ăn ở nhà hàng. (vị trí hành động)

한국에서 왔어요.

hangug-eseo wasseoyo.

Tôi đến từ Hàn Quốc. (nguồn gốc)

에 vs 에서

Sự phân biệt này khiến nhiều người học nhầm lẫn. Khác biệt chính:

  • — điểm đến hoặc tồn tại tĩnh (nơi bạn Ở hoặc nơi bạn ĐI ĐẾN)
  • 에서 — nơi hành động diễn ra (nơi bạn LÀM gì đó) hoặc nguồn gốc (nơi bạn ĐẾN TỪ)

도서관에 가요.

doseogwan-e gayo.

Tôi đi đến thư viện. (에 = điểm đến)

도서관에서 공부해요.

doseogwan-eseo gongbu-haeyo.

Tôi học ở thư viện. (에서 = vị trí hành động)

Hãy nghĩ như ghim trên bản đồ (điểm tĩnh — tôi Ở ĐÂY, tôi đi ĐẾN ĐÓ) và 에서 như khu vực hành động (mọi thứ XẢY RA ở đây). Nếu động từ liên quan đến làm gì đó tại địa điểm, dùng 에서. Nếu về sự tồn tại (있다) hoặc di chuyển đến địa điểm (가다, 오다), dùng 에.

"Cũng": 도 (do)

Trợ từ 도 nghĩa là "cũng". Nó thay thế trợ từ chủ đề hoặc chủ ngữ — không xếp chồng chúng lên nhau.

저도 가요.

jeo-do gayo.

Tôi cũng đi.

이것도 맛있어요.

igeot-do masisseoyo.

Cái này cũng ngon.

Sở hữu: 의 (ui/e)

의 chỉ sự sở hữu, tương đương "của" trong tiếng Việt. Trong lời nói trang trọng phát âm là "ui", nhưng trong lời nói thân mật thường phát âm là "e".

한국의 음식은 맛있어요.

hangug-ui eumsig-eun masisseoyo.

Đồ ăn Hàn Quốc ngon. (đồ ăn của Hàn Quốc)

나의 꿈은 선생님이에요.

na-ui kkum-eun seonsaengnim-ieyo.

Ước mơ của tôi là làm giáo viên.

Trong lời nói thân mật, 의 thường bị lược bỏ, đặc biệt với đại từ: 나의 → 내, 저의 → 제, 너의 → 네.

"Và" / "Với": 와/과, 하고, (이)랑

Tiếng Hàn có ba cách chính để nói "và" hoặc "với" khi nối danh từ. Chúng khác nhau về mức độ trang trọng:

  • 와/과 (wa/gwa) — Trang trọng/văn viết. 와 sau nguyên âm, 과 sau phụ âm.
  • 하고 (hago) — Trung tính, phổ biến trong lời nói.
  • (이)랑 (irang) — Thân mật. 이랑 sau phụ âm, 랑 sau nguyên âm.

커피와 케이크를 주문했어요.

keopi-wa keikeu-reul jumun-haesseoyo.

Tôi đã gọi cà phê và bánh. (trang trọng)

친구하고 같이 왔어요.

chingu-hago gachi wasseoyo.

Tôi đến cùng bạn bè. (trung tính)

엄마랑 쇼핑했어.

eomma-rang syoping-haesseo.

Tôi đi mua sắm với mẹ. (thân mật)

빵이랑 우유 샀어요.

bbang-irang uyu sasseoyo.

Tôi mua bánh mì và sữa. (thân mật)

"Từ" (Thời gian): 부터 (buteo)

부터 đánh dấu điểm bắt đầu trong thời gian.

아홉 시부터 일해요.

ahop si-buteo il-haeyo.

Tôi làm việc từ 9 giờ.

내일부터 다이어트 할 거예요.

naeil-buteo daieoteu hal geoyeyo.

Tôi sẽ ăn kiêng từ ngày mai.

"Đến" / "Tới": 까지 (kkaji)

까지 đánh dấu điểm kết thúc trong thời gian hoặc không gian. Thường kết hợp với 부터.

다섯 시까지 기다릴게요.

daseot si-kkaji gidarilgeyo.

Tôi sẽ đợi đến 5 giờ.

서울에서 부산까지 두 시간 걸려요.

seoul-eseo busan-kkaji du sigan geollyeoyo.

Mất hai tiếng từ Seoul đến Busan.

Hướng / Phương tiện: (으)로 (euro/ro)

(으)로 chỉ hướng (về phía), phương tiện (bằng/dùng), hoặc chất liệu (làm từ). Dùng 으로 sau phụ âm (trừ ㄹ) và sau nguyên âm hoặc ㄹ.

버스로 가요.

beoseu-ro gayo.

Tôi đi bằng xe buýt. (phương tiện)

오른쪽으로 가세요.

oreunjjog-euro gaseyo.

Xin hãy đi về bên phải. (hướng)

Bảng tham khảo nhanh

Trợ từ Dạng Nghĩa Ví dụ
은/는 은 (PA), 는 (NA) Chủ đề / tương phản 학생이에요.
이/가 이 (PA), 가 (NA) Chủ ngữ / thông tin mới 와요.
을/를 을 (PA), 를 (NA) Tân ngữ 먹어요.
Vị trí / thời gian / điểm đến 학교 가요.
에서 에서 Vị trí hành động / từ 에서 공부해요.
Cũng 좋아해요.
Sở hữu (của) 한국 문화
와/과 와 (NA), 과 (PA) Và / với (trang trọng) 커피
하고 하고 Và / với (trung tính) 친구하고 같이
(이)랑 이랑 (PA), 랑 (NA) Và / với (thân mật) 엄마 같이
부터 부터 Từ (thời gian) 9시부터
까지 까지 Đến / tới 5시까지
(으)로 으로 (PA), 로 (NA/ㄹ) Hướng / phương tiện 버스 가요.

PA = sau phụ âm, NA = sau nguyên âm

Tóm tắt

Trợ từ là chất keo giữ các câu tiếng Hàn với nhau. Những điểm chính:

  1. Trợ từ gắn vào danh từ — chúng đứng ngay sau danh từ mà chúng bổ nghĩa, không có khoảng trắng
  2. Nhiều trợ từ có cặp phụ âm/nguyên âm — 은/는, 이/가, 을/를, 와/과 đều thay đổi theo âm đứng trước
  3. 은/는 vs 이/가 cần thời gian — chủ đề (đã biết/tương phản) vs chủ ngữ (mới/nhấn mạnh) là sắc thái phát triển theo kinh nghiệm
  4. 에 vs 에서 về hành động — 에 cho điểm đến và vị trí tĩnh, 에서 cho nơi hành động xảy ra
  5. Trợ từ thường bị lược bỏ trong lời nói thân mật, nhưng hiểu chúng rất quan trọng cho việc hiểu và sử dụng trang trọng đúng
  6. 부터...까지 kết hợp tự nhiên — "từ...đến" là một trong những tổ hợp trợ từ hữu ích nhất trong cuộc trò chuyện hàng ngày