Tại sao đại từ tiếng Hàn lại khác biệt
Tiếng Hàn là một ngôn ngữ có tôn ti trật tự, trong đó những từ bạn chọn sẽ thể hiện mối quan hệ của bạn với người đang nói chuyện. Khác với tiếng Anh, nơi "I" luôn là "I", tiếng Hàn có nhiều đại từ ngôi thứ nhất thay đổi tùy thuộc vào mức độ trang trọng của tình huống. Đại từ ngôi thứ hai còn phức tạp hơn — trong nhiều trường hợp, người Hàn hoàn toàn tránh nói "bạn" và thay vào đó dùng tên hoặc chức danh.
Là người mới bắt đầu, hãy dùng 저 (jeo) cho "tôi" và dùng tên + chức danh thay cho "bạn". Sự kết hợp này an toàn trong hầu hết mọi tình huống.
Đại từ ngôi thứ nhất (tôi)
저 (jeo) — "Tôi" khiêm tốn / lịch sự
Đây là cách lịch sự tiêu chuẩn để nói "tôi" trong tiếng Hàn. Được dùng trong các tình huống trang trọng, với người lạ, người lớn tuổi hơn và bất kỳ ai bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. Khi không chắc nên dùng đại từ nào, 저 luôn là lựa chọn an toàn.
저는 학생입니다.
jeo-neun haksaeng-imnida.
Tôi là học sinh.
저의 이름은 민수입니다.
jeo-ui ireum-eun Minsu-imnida.
Tên tôi là Minsu.
나 (na) — "Tôi" thân mật
나 là dạng thân mật của "tôi", được dùng với bạn bè thân, anh chị em hoặc người ít tuổi hơn. Đây là đại từ mặc định trong lời nói thân mật (반말 / banmal). Dùng 나 với người lớn tuổi hơn hoặc người không quen biết bị coi là thô lỗ.
나는 커피를 좋아해.
na-neun keopi-reul joahae.
Tôi thích cà phê.
나도 갈래!
na-do gallae!
Tôi cũng muốn đi!
본인 (bonin) — "Tôi" rất trang trọng
본인 có nghĩa đen là "bản thân người đó" và được dùng trong các ngữ cảnh rất trang trọng hoặc văn bản như tài liệu pháp lý, bài phát biểu chính thức hoặc thông báo chính thức. Bạn sẽ hiếm khi dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.
본인은 이에 동의합니다.
bonin-eun i-e dong-ui-hamnida.
Tôi đồng ý với điều này.
Đại từ ngôi thứ hai (bạn)
너 (neo) — "Bạn" thân mật
너 là "bạn" thân mật, chỉ được dùng trong 반말 (lời nói thân mật). Bạn có thể dùng với bạn bè thân, người ít tuổi hơn hoặc trẻ em. Không bao giờ dùng với người lớn tuổi hơn hoặc trong bối cảnh trang trọng.
너는 뭐 먹을래?
neo-neun mwo meogeullae?
Bạn muốn ăn gì?
너의 가방이 예쁘다.
neo-ui gabang-i yeppeuda.
Túi của bạn đẹp quá.
당신 (dangsin) — "Bạn" (Dùng hết sức cẩn thận)
당신 thường được dạy là từ tiếng Hàn cho "bạn", nhưng trên thực tế nó hiếm khi được dùng và có thể nghe như đối đầu. Chủ yếu được dùng giữa vợ chồng như một cách gọi thân mật, hoặc trong văn bản như quảng cáo và lời bài hát. Trong giao tiếp trực tiếp, nó có thể bị coi là hung hăng.
Gọi ai đó là 당신 trong một cuộc tranh luận về cơ bản là gây sự. Trong tiếng Hàn hàng ngày, hãy dùng tên + 씨 (ssi) hoặc chức danh thay cho bất kỳ đại từ ngôi thứ hai nào.
Thay vì nói "bạn", người Hàn thích dùng tên + chức danh. Các chức danh phổ biến bao gồm 선생님 (seonsaengnim) cho giáo viên hoặc người lớn tuổi được kính trọng, 언니/오빠 (eonni/oppa) cho anh/chị lớn tuổi hơn hoặc bạn bè, và 씨 (ssi) như hậu tố lịch sự chung.
Đại từ ngôi thứ ba (anh ấy / cô ấy / họ)
그 (geu) — Anh ấy
그 là đại từ ngôi thứ ba giống đực tiêu chuẩn, mặc dù nó xuất hiện thường xuyên hơn trong văn viết so với lời nói hàng ngày. Trong giao tiếp, người Hàn thường gọi tên hoặc dùng 그 사람 (geu saram — "người đó").
그는 의사입니다.
geu-neun uisa-imnida.
Anh ấy là bác sĩ.
그녀 (geunyeo) — Cô ấy
그녀 là đại từ ngôi thứ ba giống cái, nhưng phần lớn là một sáng tạo văn học hiện đại chịu ảnh hưởng từ ngôn ngữ phương Tây. Trong lời nói hàng ngày, người Hàn thích dùng 그 사람 (geu saram) hoặc gọi tên người đó.
그녀는 노래를 잘합니다.
geunyeo-neun norae-reul jal-hamnida.
Cô ấy hát rất hay.
Đại từ 그녀 được tạo ra vào đầu thế kỷ 20 để dịch từ "she" trong tiếng Anh trong các tác phẩm văn học. Tiếng Hàn truyền thống không có đại từ ngôi thứ ba giống cái riêng biệt. Trong giao tiếp tự nhiên, 그 사람 (geu saram) hoặc tên người đó phổ biến hơn nhiều.
그들 (geudeul) — Họ
그들 là đại từ ngôi thứ ba số nhiều, chủ yếu được dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng. Giống như 그녀, nó mang tính văn chương hơn là giao tiếp thông thường.
그들은 내일 도착합니다.
geudeul-eun naeil dochak-hamnida.
Họ sẽ đến vào ngày mai.
Đại từ và các cấp độ lời nói
Đại từ tiếng Hàn thay đổi hình thức tùy thuộc vào cấp độ lời nói. Sự thay đổi quan trọng nhất là giữa 저 (lịch sự) và 나 (thân mật), cũng ảnh hưởng đến dạng sở hữu:
저는 한국 사람입니다.
jeo-neun hanguk saram-imnida.
Tôi là người Hàn Quốc. (lịch sự)
나는 한국 사람이야.
na-neun hanguk saram-iya.
Tôi là người Hàn Quốc. (thân mật)
Dạng sở hữu cũng theo mẫu tương tự: 제 (je) là "của tôi" lịch sự từ 저, và 내 (nae) là "của tôi" thân mật từ 나.
제 전화번호입니다.
je jeonhwa-beonho-imnida.
Đây là số điện thoại của tôi. (lịch sự)
내 전화번호야.
nae jeonhwa-beonho-ya.
Đây là số điện thoại của tôi. (thân mật)
Bảng tham khảo nhanh
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Mức độ trang trọng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 저 | jeo | tôi | Lịch sự | Mặc định an toàn |
| 나 | na | tôi | Thân mật | Chỉ dùng với bạn bè |
| 본인 | bonin | tôi | Rất trang trọng | Ngữ cảnh văn bản |
| 너 | neo | bạn | Thân mật | Chỉ dùng trong 반말 |
| 당신 | dangsin | bạn | Phức tạp | Hiếm khi dùng |
| 그 | geu | anh ấy | Văn chương | Dùng tên khi nói |
| 그녀 | geunyeo | cô ấy | Văn chương | Từ mới tạo |
| 그들 | geudeul | họ | Văn chương | Chủ yếu trong văn viết |
Tóm tắt
Đại từ tiếng Hàn gắn liền sâu sắc với các mối quan hệ xã hội và mức độ trang trọng. Những điểm chính:
- Bắt đầu với 저 (jeo) — đây là "tôi" lịch sự, an toàn cho mọi tình huống
- Dùng tên + chức danh thay cho "bạn" — nói 당신 có thể gây khó chịu
- Đại từ ngôi thứ ba mang tính văn chương — trong lời nói, hãy dùng tên người đó hoặc 그 사람
- Phù hợp với cấp độ lời nói — 저 với đuôi trang trọng, 나 với đuôi thân mật
Hiểu khi nào và cách dùng đại từ (và khi nào nên thay thế bằng tên và chức danh) là một trong những bước đầu tiên hướng tới tiếng Hàn nghe tự nhiên.