Cách đặt câu hỏi trong tiếng Hàn

Cách tạo câu hỏi trong tiếng Hàn — đuôi câu hỏi, từ để hỏi thiết yếu và mẫu câu hỏi lịch sự so với thân mật.

Cách đặt câu hỏi trong tiếng Hàn

Đặt câu hỏi trong tiếng Hàn khá đơn giản khi bạn đã hiểu hệ thống. Khác với tiếng Anh, phải thay đổi trật tự từ ("You are" thành "Are you?"), tiếng Hàn giữ nguyên trật tự từ và chỉ thay đổi đuôi động từ hoặc nâng ngữ điệu. Các từ để hỏi nằm đúng vị trí mà câu trả lời sẽ xuất hiện — chúng không di chuyển lên đầu câu như trong tiếng Anh.

Cách dễ nhất để đặt câu hỏi có/không trong tiếng Hàn lịch sự thân mật là nói một câu trần thuật với ngữ điệu lên. Đuôi -아요/어요 giữ nguyên — chỉ cần nâng giọng ở cuối câu. Cách này hiệu quả trong hầu hết các tình huống hàng ngày.

Câu hỏi có/không theo cấp độ lời nói

Trang trọng lịch sự: -ㅂ니까? / -습니까?

Trong lời nói trang trọng, câu hỏi có đuôi riêng. Đổi -ㅂ니다 thành -ㅂ니까? và -습니다 thành -습니까?

한국어를 공부합니까?

hangugeo-reul gongbu-hamnikka?

Bạn có học tiếng Hàn không?

이것은 김치입니까?

igeot-eun gimchi-imnikka?

Đây có phải là kimchi không?

Lịch sự thân mật: -아요?/어요? (Ngữ điệu lên)

Ở cấp độ lịch sự thân mật, câu hỏi và câu trần thuật dùng cùng đuôi -아요/어요. Sự khác biệt duy nhất là ngữ điệu — câu hỏi lên giọng ở cuối.

커피 마셔요?

keopi masyeoyo?

Bạn uống cà phê không?

내일 시간 있어요?

naeil sigan isseoyo?

Ngày mai bạn có rảnh không?

Thân mật (반말): Ngữ điệu lên với dạng cơ bản

Giữa bạn bè thân và người trẻ, câu hỏi dùng dạng động từ cơ bản với ngữ điệu lên.

밥 먹었어?

bab meogeosseo?

Ăn cơm chưa?

지금 어디 가?

jigeum eodi ga?

Giờ đi đâu đấy?

Từ để hỏi cần thiết

Các từ để hỏi tiếng Hàn (의문사 / uimunsa) là thành phần cơ bản cho câu hỏi thông tin. Khác với tiếng Anh, từ để hỏi tiếng Hàn nằm ở vị trí mà câu trả lời sẽ xuất hiện — chúng không nhảy lên đầu câu.

Từ để hỏi tiếng Hàn nằm tại chỗ — chúng ở cùng vị trí trong câu nơi câu trả lời sẽ xuất hiện. Đừng đưa chúng lên đầu như từ "wh-" trong tiếng Anh. Ví dụ, "Bạn ăn cái gì?" chứ không phải "Cái gì bạn ăn?"

뭐 / 무엇 (mwo / mueot) — Cái gì

뭐 là dạng thân mật dùng trong lời nói hàng ngày. 무엇 là dạng trang trọng đầy đủ.

뭐 먹을 거예요?

mwo meogeul geoyeyo?

Bạn sẽ ăn gì?

이것은 무엇입니까?

igeot-eun mueot-imnikka?

Đây là cái gì?

누구 (nugu) — Ai

누구 만났어요?

nugu mannasseoyo?

Bạn đã gặp ai?

저 사람은 누구예요?

jeo saram-eun nugu-yeyo?

Người kia là ai?

어디 (eodi) — Ở đâu

화장실이 어디에 있어요?

hwajangsil-i eodi-e isseoyo?

Nhà vệ sinh ở đâu?

어디에서 왔어요?

eodi-eseo wasseoyo?

Bạn đến từ đâu?

언제 (eonje) — Khi nào

생일이 언제예요?

saengil-i eonje-yeyo?

Sinh nhật bạn khi nào?

한국에 언제 왔어요?

hangug-e eonje wasseoyo?

Bạn đến Hàn Quốc khi nào?

왜 (wae) — Tại sao

왜 한국어를 공부해요?

wae hangugeo-reul gongbu-haeyo?

Tại sao bạn học tiếng Hàn?

왜 안 왔어요?

wae an wasseoyo?

Tại sao bạn không đến?

어떻게 (eotteoke) — Như thế nào

이거 어떻게 먹어요?

igeo eotteoke meogeoyo?

Cái này ăn như thế nào?

학교에 어떻게 가요?

hakgyo-e eotteoke gayo?

Đi đến trường như thế nào?

얼마 (eolma) — Bao nhiêu

이거 얼마예요?

igeo eolma-yeyo?

Cái này bao nhiêu tiền?

시간이 얼마나 걸려요?

sigan-i eolmana geollyeoyo?

Mất bao lâu?

몇 (myeot) — Bao nhiêu (đếm được)

몇 được dùng với từ đếm để hỏi "bao nhiêu" của một thứ gì đó.

몇 시예요?

myeot si-yeyo?

Mấy giờ rồi?

학생이 몇 명이에요?

haksaeng-i myeot myeong-ieyo?

Có bao nhiêu học sinh?

어느 (eoneu) — Cái nào

어느 나라에서 왔어요?

eoneu nara-eseo wasseoyo?

Bạn đến từ nước nào?

어느 것이 좋아요?

eoneu geot-i joayo?

Bạn thích cái nào?

Trả lời có và không

Tiếng Hàn dùng 네 (ne) cho "có" và 아니요 (aniyo) cho "không". Tuy nhiên, các từ này hoạt động khác với tiếng Việt — chúng xác nhận hoặc phủ nhận tính đúng đắn của giả định trong câu hỏi, không phải bản dịch tiếng Việt.

밥 안 먹었어요? — 네, 안 먹었어요.

bab an meogeosseoyo? — ne, an meogeosseoyo.

Bạn chưa ăn à? — Đúng vậy, tôi chưa ăn.

커피 좋아해요? — 아니요, 안 좋아해요.

keopi joahaeyo? — aniyo, an joahaeyo.

Bạn thích cà phê không? — Không, tôi không thích.

Khi trả lời câu hỏi phủ định, nghĩa là "đúng vậy" (xác nhận điều phủ định), không phải "có" theo nghĩa tiếng Việt. Nếu ai đó hỏi "Bạn chưa ăn à?" và bạn trả lời , bạn đang xác nhận rằng bạn CHƯA ăn. Điều này ngược với tiếng Anh, nơi "yes" có nghĩa là "Tôi đã ăn." Điều này khiến nhiều người học bị nhầm lẫn.

Câu hỏi xác nhận: ~지요? / ~죠?

Thêm ~지요? (hoặc dạng rút gọn ~죠?) vào động từ tạo ra câu hỏi xác nhận — tương tự "phải không?" hoặc "đúng không?" trong tiếng Việt. Nó tìm kiếm sự xác nhận về điều mà người nói tin là đúng.

날씨가 좋죠?

nalssi-ga jojyo?

Thời tiết đẹp nhỉ?

한국 음식 좋아하시죠?

hanguk eumsik joaha-sijyo?

Bạn thích đồ ăn Hàn Quốc, phải không?

Văn hóa Hàn Quốc coi trọng giao tiếp gián tiếp và duy trì sự hòa hợp. Người Hàn thường dùng câu hỏi xác nhận (~죠?) và cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn thay vì câu hỏi trực tiếp khi chủ đề có thể nhạy cảm. Thay vì hỏi "Tại sao bạn đến muộn?", người Hàn có thể nói "Kẹt xe lắm phải không?" (차가 많이 막혔죠?) để cho người kia cách giải thích tế nhị. Phong cách gián tiếp này mở rộng ra nhiều khía cạnh của cuộc trò chuyện hàng ngày.

Bảng tham khảo nhanh

Từ để hỏi Phiên âm Nghĩa Ví dụ
뭐 / 무엇 mwo / mueot cái gì 뭐 먹어요?
누구 nugu ai 누구예요?
어디 eodi ở đâu 어디 가요?
언제 eonje khi nào 언제 와요?
wae tại sao 왜 울어요?
어떻게 eotteoke như thế nào 어떻게 해요?
얼마 eolma bao nhiêu 얼마예요?
myeot bao nhiêu (đếm) 몇 개예요?
어느 eoneu cái nào 어느 거예요?

Tóm tắt

Đặt câu hỏi trong tiếng Hàn đơn giản hơn vẻ ngoài. Những điểm chính:

  1. Cùng trật tự từ — câu hỏi tiếng Hàn giữ cùng cấu trúc SOV như câu trần thuật, chỉ thay đổi đuôi hoặc ngữ điệu
  2. Câu hỏi trang trọng có đuôi riêng — -ㅂ니까?/습니까? thay thế -ㅂ니다/습니다
  3. Câu hỏi lịch sự thân mật dùng ngữ điệu — dạng -아요/어요 giữ nguyên, chỉ cần nâng giọng
  4. Từ để hỏi nằm tại chỗ — chúng không di chuyển lên đầu câu như từ "wh-" trong tiếng Anh
  5. 네 xác nhận giả định của câu hỏi — nghĩa là "đúng vậy", có thể gây nhầm lẫn với câu hỏi phủ định
  6. Dùng câu hỏi xác nhận để nhẹ nhàng hơn — ~죠? là cách tự nhiên và lịch sự để tìm kiếm xác nhận trong cuộc trò chuyện