Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung

Hướng dẫn đầy đủ về đại từ nhân xưng tiếng Trung — hệ thống đơn giản đáng ngạc nhiên của 我, 你, 他 và sự kỳ diệu của 们.

Tại sao đại từ nhân xưng tiếng Trung đơn giản đến bất ngờ

Nếu bạn đến từ ngôn ngữ có hệ thống đại từ phức tạp như tiếng Nhật hay tiếng Thái, tiếng Trung sẽ như một làn gió mát. Chỉ có vài đại từ nhân xưng, chúng không bao giờ thay đổi hình thức dựa trên vai trò trong câu, và biến chúng thành số nhiều dễ như thêm một âm tiết: 们 (men).

Không có sự phân biệt dạng chủ ngữ và tân ngữ, không có thay đổi hình thức, và hầu như không có cấp độ lịch sự. Ngoại lệ duy nhất là "bạn" lịch sự — 您 (nín) — dùng để thể hiện sự tôn trọng.

Đại từ tiếng Trung cực kỳ đều đặn. Học 我 (wǒ), 你 (nǐ), và 他 (tā), thêm 们 (men) cho số nhiều, và thêm 的 (de) cho sở hữu. Đó là gần như tất cả.

Ngôi thứ nhất (Tôi)

我 (wǒ) — "Tôi" vạn năng

我 là từ duy nhất bạn cần cho "tôi." Nó không bao giờ thay đổi hình thức — dù bạn là chủ ngữ hay tân ngữ, nói trang trọng hay thân mật, 我 luôn giữ nguyên.

我是学生。

wǒ shì xuéshēng.

Tôi là học sinh.

他帮助了我。

tā bāngzhù le wǒ.

Anh ấy đã giúp tôi.

我们 (wǒmen) — "Chúng tôi / Chúng ta"

Thêm 们 (men) vào bất kỳ đại từ số ít nào để biến thành số nhiều. 我们 có nghĩa "chúng tôi" hoặc "chúng ta" — đại từ ngôi thứ nhất số nhiều tiêu chuẩn.

我们是朋友。

wǒmen shì péngyou.

Chúng tôi là bạn bè.

老师教了我们。

lǎoshī jiāo le wǒmen.

Thầy giáo đã dạy chúng tôi.

咱们 (zánmen) — "Chúng ta" bao gồm

咱们 là dạng bao gồm của "chúng ta" đặc biệt bao gồm người nghe. Phổ biến hơn ở miền Bắc Trung Quốc và phương ngữ Bắc Kinh. Trong khi 我们 có thể bao gồm hoặc loại trừ người nghe tùy ngữ cảnh, 咱们 luôn bao gồm.

咱们一起去吧!

zánmen yìqǐ qù ba!

Chúng ta cùng đi nào! (bạn và tôi)

咱们是一家人。

zánmen shì yì jiā rén.

Chúng ta là một gia đình. (bao gồm bạn)

Sự phân biệt giữa 我们咱们 nổi bật hơn trong phương ngữ miền Bắc. Ở miền Nam Trung Quốc và Đài Loan, 我们 dùng cho cả hai dạng bao gồm và loại trừ, và 咱们 ít phổ biến hơn. Là người học, bạn có thể an tâm dùng 我们 ở mọi nơi.

Ngôi thứ hai (Bạn)

你 (nǐ) — "Bạn" tiêu chuẩn

你 là từ hàng ngày cho "bạn." Nó hoạt động trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật và là đại từ ngôi thứ hai phổ biến nhất.

你好!

nǐ hǎo!

Xin chào! (nghĩa đen: bạn tốt)

你叫什么名字?

nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên gì?

您 (nín) — "Bạn" lịch sự

您 là dạng tôn trọng của "bạn," dùng khi nói với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng, hoặc bất kỳ ai bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đặc biệt. Đây là sự phân biệt đại từ theo mức độ lịch sự duy nhất của tiếng Trung.

您好!请坐。

nín hǎo! qǐng zuò.

Xin chào! Mời ngồi.

请问您贵姓?

qǐngwèn nín guìxìng?

Xin hỏi quý danh? (rất lịch sự)

Dùng 您 (nín) khi gặp người lớn tuổi hơn, trong tình huống phục vụ khách hàng, hoặc trong bất kỳ cuộc gặp trang trọng đầu tiên nào. Chuyển sang 你 (nǐ) khi bạn quen thuộc hơn là tự nhiên.

你们 (nǐmen) — "Các bạn"

你们 dùng để nói với một nhóm người. Không có dạng số nhiều của 您 trong cách dùng tiêu chuẩn.

你们都准备好了吗?

nǐmen dōu zhǔnbèi hǎo le ma?

Các bạn đã sẵn sàng chưa?

你们从哪里来?

nǐmen cóng nǎlǐ lái?

Các bạn đến từ đâu?

Ngôi thứ ba (Anh ấy / Cô ấy / Nó)

他 (tā) — Anh ấy

他 là đại từ ngôi thứ ba giống đực. Điều thú vị: 他, 她 (cô ấy), và 它 (nó) đều được phát âm hoàn toàn giống nhau — tā. Sự phân biệt chỉ tồn tại trong chữ viết.

他是我的老师。

tā shì wǒ de lǎoshī.

Anh ấy là thầy giáo của tôi.

我认识他。

wǒ rènshi tā.

Tôi biết anh ấy.

她 (tā) — Cô ấy

她 là đại từ ngôi thứ ba giống cái. Trong tiếng Trung nói, nó phát âm giống hệt 他 — chỉ chữ viết khác nhau.

她很聪明。

tā hěn cōngming.

Cô ấy rất thông minh.

我喜欢她的歌。

wǒ xǐhuan tā de gē.

Tôi thích bài hát của cô ấy.

Chữ được tạo ra vào đầu thế kỷ 20 bởi nhà ngôn ngữ học Trung Quốc Lưu Bán Nông để dịch "she" trong tiếng Anh. Trước đó, dùng cho mọi giới tính. Trong tiếng Trung nói, hai chữ vẫn không thể phân biệt — ngữ cảnh cho người nghe biết giới tính nào được đề cập.

它 (tā) — Nó

它 dùng cho động vật và đồ vật. Giống các đại từ ngôi thứ ba khác, phát âm là tā.

这是我的猫,它很可爱。

zhè shì wǒ de māo, tā hěn kě'ài.

Đây là con mèo của tôi, nó rất dễ thương.

他们 / 她们 / 它们 (tāmen) — Họ

Thêm 们 để biến bất kỳ đại từ ngôi thứ ba nào thành số nhiều. Trong chữ viết, bạn chọn chữ dựa trên thành phần nhóm. Trong lời nói, tất cả đều phát âm giống nhau.

他们都是学生。

tāmen dōu shì xuéshēng.

Họ đều là học sinh.

她们是姐妹。

tāmen shì jiěmèi.

Họ là chị em.

Trợ từ sở hữu 的 (de)

Biến bất kỳ đại từ nào thành sở hữu trong tiếng Trung cực kỳ đơn giản: chỉ cần thêm 的 (de) sau đại từ. Quy tắc duy nhất này áp dụng cho mọi đại từ không ngoại lệ.

我的书

wǒ de shū

sách của tôi

你的名字

nǐ de míngzi

tên của bạn

Cho quan hệ thân thiết (gia đình, bạn thân), 的 thường được bỏ: 我妈妈 (wǒ māma) nghe tự nhiên hơn 我的妈妈 (wǒ de māma) cho "mẹ tôi."

Bảng tham chiếu nhanh

Số ít Pinyin Nghĩa Số nhiều Pinyin Nghĩa
tôi 我们 wǒmen chúng tôi / chúng ta
bạn 你们 nǐmen các bạn
nín bạn (lịch sự)
anh ấy 他们 tāmen họ (nam)
cô ấy 她们 tāmen họ (nữ)
它们 tāmen chúng nó (vật)

Tóm tắt

Đại từ tiếng Trung là một trong những hệ thống logic và đều đặn nhất trong bất kỳ ngôn ngữ lớn nào. Điểm chính:

  1. Không thay đổi theo vai trò — 我 vừa là "tôi" làm chủ ngữ vừa là "tôi" làm tân ngữ
  2. Thêm 们 (men) cho số nhiều — áp dụng cho mọi đại từ
  3. Thêm 的 (de) cho sở hữu — 我的, 你的, 他的
  4. 他/她/它 đều phát âm giống nhau — tā, chỉ phân biệt trong chữ viết
  5. 您 (nín) là dạng lịch sự duy nhất — dùng để thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi

Sự đơn giản và đều đặn của đại từ tiếng Trung khiến chúng trở thành một trong những phần dễ nắm vững nhất của ngôn ngữ. Hãy tập trung phát âm đúng thanh điệu, và ngữ pháp sẽ tự lo liệu.