Phủ định trong tiếng Nhật

Cách nói 'không' trong tiếng Nhật — dạng ない và ません, phủ định danh từ với じゃない và các mẫu phủ định khác.

Phủ định trong tiếng Nhật

Mọi ngôn ngữ đều cần cách nói "không" và "không phải", và tiếng Nhật có một hệ thống rõ ràng, nhất quán cho việc này. Cách tiếp cận khác nhau tùy thuộc vào việc bạn đang phủ định động từ, danh từ hay tính từ, và bạn đang nói lịch sự hay thân mật. Khi bạn học được các mẫu, phủ định trở thành một trong những phần dễ đoán nhất của ngữ pháp tiếng Nhật.

Là người mới bắt đầu, hãy tập trung vào dạng phủ định lịch sự (ません / じゃありません). Chúng phù hợp trong hầu hết mọi tình huống và sẽ giúp bạn xử lý phần lớn các cuộc hội thoại một cách an toàn. Bạn có thể học dạng thân mật khi đã thoải mái hơn.

Phủ định lịch sự của động từ: ません (masen)

Để phủ định động từ lịch sự, thay ます (masu) bằng ません (masen). Đây là mẫu phủ định đơn giản nhất trong tiếng Nhật.

食べます → 食べません

tabemasu → tabemasen

Tôi ăn → Tôi không ăn.

飲みます → 飲みません

nomimasu → nomimasen

Tôi uống → Tôi không uống.

わたしは肉を食べません。

watashi wa niku wo tabemasen.

Tôi không ăn thịt.

明日は学校に行きません。

ashita wa gakkou ni ikimasen.

Ngày mai tôi không đi học.

Phủ định thân mật của động từ: ない (nai)

Trong lời nói thân mật, động từ được phủ định bằng ない (nai). Cách tạo dạng phủ định phụ thuộc vào nhóm động từ.

Nhóm 2 (động từ-ru): Bỏ る, thêm ない

食べる → 食べない

taberu → tabenai

ăn → không ăn

見る → 見ない

miru → minai

xem → không xem

Nhóm 1 (động từ-u): Đổi âm cuối -u thành âm -a, thêm ない

書く → 書かない

kaku → kakanai

viết → không viết

話す → 話さない

hanasu → hanasanai

nói → không nói

Động từ ある (aru — tồn tại/có) là trường hợp đặc biệt. Dạng phủ định của nó là ない (nai), không phải "あらない." Đây là một trong số ít phủ định thực sự bất quy tắc mà bạn cần ghi nhớ: ある → ない.

Phủ định danh từ: じゃない / じゃありません

Để nói "X không phải là Y" với danh từ, bạn phủ định hệ từ (です / da).

Lịch sự: じゃありません (ja arimasen) hoặc ではありません (de wa arimasen)

Thân mật: じゃない (ja nai)

わたしは学生じゃありません。

watashi wa gakusei ja arimasen.

Tôi không phải là sinh viên. (lịch sự)

これはわたしの本じゃない。

kore wa watashi no hon ja nai.

Đây không phải sách của tôi. (thân mật)

あの人は先生じゃないです。

ano hito wa sensei ja nai desu.

Người đó không phải là giáo viên. (pha trộn lịch sự-thân mật)

ここは病院ではありません。

koko wa byouin de wa arimasen.

Đây không phải bệnh viện. (trang trọng)

Bạn sẽ nghe ba dạng lịch sự cho phủ định danh từ: じゃありません, ではありませんじゃないです. Cả ba đều đúng. じゃないです đang ngày càng phổ biến trong lời nói lịch sự hàng ngày và hoàn toàn chấp nhận được. ではありません nghe trang trọng nhất và phổ biến trong văn viết và thông báo chính thức.

Phủ định tính từ-i

Với tính từ-i, bỏ い cuối và thêm くない (kunai).

おいしい → おいしくない

oishii → oishikunai

ngon → không ngon

高い → 高くない

takai → takakunai

đắt → không đắt

この映画はおもしろくないです。

kono eiga wa omoshirokunai desu.

Bộ phim này không thú vị.

今日はあまり寒くない。

kyou wa amari samukunai.

Hôm nay không lạnh lắm.

Tính từ-i いい (ii — tốt) là bất quy tắc. Dạng phủ định của nó là よくない (yokunai), không phải "いくない." Điều này đến từ dạng gốc よい (yoi). Tất cả các biến đổi của いい đều dùng gốc よ-: よくない、よかった、よくなかった.

Phủ định tính từ-na

Tính từ-na được phủ định giống như danh từ — bằng cách phủ định hệ từ theo sau chúng.

静か → 静かじゃない

shizuka → shizuka ja nai

yên tĩnh → không yên tĩnh

元気 → 元気じゃない

genki → genki ja nai

khỏe mạnh/năng động → không khỏe mạnh/năng động

この部屋はあまり静かじゃないです。

kono heya wa amari shizuka ja nai desu.

Căn phòng này không yên tĩnh lắm.

彼は親切じゃありません。

kare wa shinsetsu ja arimasen.

Anh ấy không tử tế.

Phủ định quá khứ

Để diễn đạt "đã không" hoặc "không phải là", bạn cần dạng phủ định quá khứ.

Động từ

Lịch sự: ませんでした (masen deshita)

Thân mật: なかった (nakatta)

昨日は何も食べませんでした。

kinou wa nanimo tabemasen deshita.

Hôm qua tôi không ăn gì cả. (lịch sự)

映画を見なかった。

eiga wo minakatta.

Tôi đã không xem phim. (thân mật)

Danh từ và tính từ-na

Lịch sự: じゃありませんでした (ja arimasen deshita)

Thân mật: じゃなかった (ja nakatta)

昨日は休みじゃありませんでした。

kinou wa yasumi ja arimasen deshita.

Hôm qua không phải ngày nghỉ. (lịch sự)

あの店は有名じゃなかった。

ano mise wa yuumei ja nakatta.

Cửa hàng đó không nổi tiếng. (thân mật)

Tính từ-i

Lịch sự: くなかったです (kunakatta desu)

Thân mật: くなかった (kunakatta)

テストはむずかしくなかったです。

tesuto wa muzukashikunakatta desu.

Bài kiểm tra không khó. (lịch sự)

昨日はあまり暑くなかった。

kinou wa amari atsukunakatta.

Hôm qua không nóng lắm. (thân mật)

Các mẫu phủ định hữu ích

まだ〜ない (mada ~ nai) — Chưa

まだ食べていません。

mada tabete imasen.

Tôi chưa ăn.

まだ決めていない。

mada kimete inai.

Tôi chưa quyết định.

もう〜ない (mou ~ nai) — Không còn nữa

もう時間がありません。

mou jikan ga arimasen.

Không còn thời gian nữa.

もう会いたくない。

mou aitakunai.

Tôi không muốn gặp nữa.

Người Nhật thường dùng phủ định để biểu đạt sở thích một cách lịch sự. Thay vì nói "tôi không thích" trực tiếp, họ có thể nói あまり好きじゃないです (amari suki ja nai desu — "không thích lắm") hoặc ちょっと... (chotto... — "hơi...") để làm giảm nhẹ sự từ chối. Phong cách phủ định gián tiếp này ăn sâu vào giao tiếp Nhật Bản và phản ánh giá trị văn hóa tránh sự thẳng thắn có thể gây khó chịu.

Bảng tham khảo nhanh

Loại Khẳng định Phủ định (Lịch sự) Phủ định (Thân mật)
Động từ (hiện tại) 食べます 食べません 食べない
Động từ (quá khứ) 食べました 食べませんでした 食べなかった
Danh từ + hệ từ 学生です 学生じゃありません 学生じゃない
Danh từ + hệ từ (quá khứ) 学生でした 学生じゃありませんでした 学生じゃなかった
Tính từ-i おいしい おいしくないです おいしくない
Tính từ-i (quá khứ) おいしかった おいしくなかったです おいしくなかった
Tính từ-na 静かです 静かじゃありません 静かじゃない
Tính từ-na (quá khứ) 静かでした 静かじゃありませんでした 静かじゃなかった

Tóm tắt

Phủ định tiếng Nhật có hệ thống và dự đoán được khi bạn học các mẫu cốt lõi. Những điểm chính:

  1. Động từ: Thay ます bằng ません (lịch sự) hoặc dùng dạng ない (thân mật)
  2. Danh từ và tính từ-na: Phủ định hệ từ bằng じゃありません hoặc じゃない
  3. Tính từ-i: Bỏ い, thêm くない — nhưng nhớ いい → よくない
  4. Phủ định quá khứ: Thêm でした vào dạng lịch sự, hoặc dùng なかった cho thân mật
  5. ある là bất quy tắc — dạng phủ định đơn giản là ない, không phải あらない
  6. Bắt đầu với dạng lịch sự — ません và じゃありません an toàn trong mọi tình huống