Trợ từ là gì?
Trợ từ là những từ nhỏ trong tiếng Nhật đứng sau danh từ hoặc cụm từ để chỉ ra vai trò ngữ pháp của chúng trong câu. Chúng là chất keo giữ các câu tiếng Nhật lại với nhau — không có chúng, người nghe không thể biết đâu là chủ ngữ, đâu là tân ngữ, điều gì đang xảy ra ở đâu, hay khi nào.
Tiếng Việt dựa vào trật tự từ để truyền đạt nghĩa ("Con chó đuổi con mèo" khác "Con mèo đuổi con chó"). Tiếng Nhật dựa vào trợ từ. Điều này có nghĩa trật tự từ khá linh hoạt trong tiếng Nhật, miễn là trợ từ đúng và động từ ở cuối.
Hãy nghĩ trợ từ như nhãn bạn gắn vào các từ. Nhãn cho người nghe biết từ đó đóng vai trò gì. Gắn đúng nhãn và bạn sẽ được hiểu, dù trật tự từ chưa hoàn hảo.
は (wa) — Trợ từ đánh dấu chủ đề
Trợ từ は (viết ha, phát âm "wa") đánh dấu chủ đề của câu — thứ bạn đang nói về. Nó thiết lập bối cảnh cho phần theo sau.
わたしは学生です。
watashi wa gakusei desu.
Tôi là sinh viên. (Về phần tôi, tôi là sinh viên.)
東京はとても大きいです。
Toukyou wa totemo ookii desu.
Tokyo rất lớn. (Về phần Tokyo, nó rất lớn.)
Chủ đề không nhất thiết phải là chủ ngữ ngữ pháp. は có thể đánh dấu gần như bất kỳ thứ gì bạn muốn bình luận.
すしは好きです。
sushi wa suki desu.
Tôi thích sushi. (Về sushi, tôi thích.)
明日は雨です。
ashita wa ame desu.
Ngày mai trời mưa. (Về ngày mai, sẽ mưa.)
が (ga) — Trợ từ đánh dấu chủ ngữ
Trợ từ が đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp của câu. Được dùng để giới thiệu thông tin mới, mô tả sự tồn tại, diễn đạt khả năng và nhấn mạnh ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động.
雨が降っています。
ame ga futte imasu.
Trời đang mưa. (Mưa đang rơi.)
猫がいます。
neko ga imasu.
Có một con mèo.
誰が来ましたか?
dare ga kimashita ka?
Ai đã đến?
田中さんが来ました。
Tanaka-san ga kimashita.
Tanaka đã đến. (Chính Tanaka là người đã đến.)
は và が — Sự khác biệt then chốt
Đây là một trong những chủ đề được thảo luận nhiều nhất trong ngữ pháp tiếng Nhật. Mặc dù cả cuốn sách đã được viết về nó, đây là điểm khởi đầu thực tế:
- は = "Về phần X..." — đánh dấu thông tin đã biết/cũ, thiết lập chủ đề
- が = "X làm..." — đánh dấu thông tin mới, xác định hoặc nhấn mạnh chủ ngữ
田中さんは先生です。
Tanaka-san wa sensei desu.
Tanaka là giáo viên. (Chúng ta đang nói về Tanaka — anh ấy là giáo viên.)
田中さんが先生です。
Tanaka-san ga sensei desu.
Chính Tanaka là giáo viên. (Trong tất cả mọi người, Tanaka mới là giáo viên.)
Sự phân biệt は và が là khía cạnh gây nhầm lẫn nhất của ngữ pháp tiếng Nhật cho hầu hết người học. Đừng lo lắng về việc nắm vững nó ngay. Một quy tắc hữu ích: dùng は khi nói về thứ đã biết trong cuộc hội thoại, và が khi giới thiệu thứ mới hoặc trả lời câu hỏi "ai/cái gì". Sự lưu loát với phân biệt này đến qua tiếp xúc theo thời gian.
を (wo/o) — Trợ từ đánh dấu tân ngữ
Trợ từ を (viết wo, thường phát âm "o") đánh dấu tân ngữ trực tiếp — thứ mà hành động được thực hiện lên.
コーヒーを飲みます。
koohii wo nomimasu.
Tôi uống cà phê.
本を読みました。
hon wo yomimashita.
Tôi đã đọc sách.
毎日日本語を勉強しています。
mainichi nihongo wo benkyou shite imasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
映画を見ましょう。
eiga wo mimashou.
Hãy xem phim nhé.
に (ni) — Hướng, vị trí, thời gian
Trợ từ に là một trong những trợ từ đa dụng nhất. Nó chỉ hướng di chuyển, vị trí tồn tại và mốc thời gian cụ thể.
Hướng / Đích đến
学校に行きます。
gakkou ni ikimasu.
Tôi đi đến trường.
日本に来ました。
nihon ni kimashita.
Tôi đã đến Nhật Bản.
Vị trí tồn tại
つくえの上に猫がいます。
tsukue no ue ni neko ga imasu.
Có một con mèo trên bàn.
東京にたくさんの人がいます。
Toukyou ni takusan no hito ga imasu.
Có rất nhiều người ở Tokyo.
Thời gian
三時に会いましょう。
sanji ni aimashou.
Hãy gặp nhau lúc ba giờ.
月曜日に始まります。
getsuyoubi ni hajimarimasu.
Bắt đầu vào thứ hai.
Trợ từ に được dùng cho các mốc thời gian cụ thể (3 giờ, thứ hai, tháng một). Nó không được dùng với từ chỉ thời gian tương đối như 今日 (hôm nay), 明日 (ngày mai), 昨日 (hôm qua) hay 毎日 (mỗi ngày) — những từ này đứng một mình không cần に.
で (de) — Nơi hành động diễn ra, phương tiện
Trợ từ で chỉ nơi một hành động diễn ra hoặc bằng phương tiện gì.
Nơi hành động diễn ra
レストランで食べます。
resutoran de tabemasu.
Tôi ăn ở nhà hàng.
図書館で勉強します。
toshokan de benkyou shimasu.
Tôi học ở thư viện.
Phương tiện / Cách thức
バスで行きます。
basu de ikimasu.
Tôi đi bằng xe buýt.
はしで食べます。
hashi de tabemasu.
Tôi ăn bằng đũa.
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn に và で cho vị trí. Sự khác biệt then chốt: に đánh dấu nơi thứ gì đó tồn tại (いる/ある), trong khi で đánh dấu nơi một hành động diễn ra. So sánh: 公園にいます (Tôi ở trong công viên — tồn tại) vs 公園で遊びます (Tôi chơi trong công viên — làm gì đó).
と (to) — "Và" / "Với"
Trợ từ と nối danh từ ("và") hoặc chỉ làm gì đó cùng nhau ("với").
Liệt kê danh từ
犬と猫が好きです。
inu to neko ga suki desu.
Tôi thích chó và mèo.
パンとコーヒーを買いました。
pan to koohii wo kaimashita.
Tôi mua bánh mì và cà phê.
Cùng với
友達と映画を見ました。
tomodachi to eiga wo mimashita.
Tôi xem phim với bạn.
先生と話しました。
sensei to hanashimashita.
Tôi nói chuyện với giáo viên.
も (mo) — "Cũng"
Trợ từ も thay thế は, が hoặc を để nghĩa là "cũng".
わたしも行きます。
watashi mo ikimasu.
Tôi cũng đi.
コーヒーも好きです。
koohii mo suki desu.
Tôi cũng thích cà phê.
何も食べませんでした。
nanimo tabemasen deshita.
Tôi không ăn gì cả. (không một thứ nào)
どこも行きませんでした。
dokomo ikimasen deshita.
Tôi không đi đâu cả.
の (no) — Sở hữu / "Của"
Trợ từ の nối hai danh từ, thể hiện sở hữu hoặc mối quan hệ mô tả. Nó hoạt động như "của" trong tiếng Việt, nhưng theo trật tự ngược.
わたしの本。
watashi no hon.
Sách của tôi.
日本の文化。
nihon no bunka.
Văn hóa Nhật Bản. (Văn hóa của Nhật Bản.)
大学の先生。
daigaku no sensei.
Giáo sư đại học. (Giáo viên của trường đại học.)
友達の家。
tomodachi no ie.
Nhà của bạn tôi.
から (kara) — "Từ" / "Vì"
Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu trong thời gian hoặc không gian, và cũng có thể nghĩa là "vì".
九時から始まります。
kuji kara hajimarimasu.
Bắt đầu từ chín giờ.
東京からバスで来ました。
Toukyou kara basu de kimashita.
Tôi đến từ Tokyo bằng xe buýt.
まで (made) — "Đến" / "Cho đến"
Trợ từ まで chỉ điểm kết thúc trong thời gian hoặc không gian.
五時まで働きます。
goji made hatarakimasu.
Tôi làm việc đến năm giờ.
駅まで歩きました。
eki made arukimashita.
Tôi đi bộ đến ga.
から và まで thường được dùng cùng nhau để diễn đạt "từ X đến Y": 九時から五時まで働きます (kuji kara goji made hatarakimasu — Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ).
Nắm vững trợ từ thường được mô tả là chìa khóa mở cánh cửa lưu loát tiếng Nhật. Người bản ngữ có thể hiểu tiếng Nhật dù có lỗi, miễn là trợ từ đúng, và ngược lại, dùng sai trợ từ có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu. Bản thân trẻ em Nhật cũng mất nhiều năm trau dồi cách dùng は và が ở trường, vì vậy đừng nản lòng nếu chúng cần thời gian để trở nên tự nhiên.
Bảng tham khảo nhanh
| Trợ từ | Cách đọc | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| は | wa | Đánh dấu chủ đề | わたしは学生です (Tôi là sinh viên) |
| が | ga | Đánh dấu chủ ngữ | 雨が降っています (Trời đang mưa) |
| を | wo/o | Đánh dấu tân ngữ | 水を飲みます (Tôi uống nước) |
| に | ni | Hướng / thời gian / vị trí | 学校に行きます (Tôi đi đến trường) |
| で | de | Nơi hành động / phương tiện | バスで行きます (Tôi đi bằng xe buýt) |
| と | to | "và" / "với" | 友達と行きます (Tôi đi với bạn) |
| も | mo | "cũng" | わたしも行きます (Tôi cũng đi) |
| の | no | Sở hữu / "của" | わたしの本 (sách của tôi) |
| から | kara | "từ" / "vì" | 九時から (từ 9 giờ) |
| まで | made | "đến" / "cho đến" | 五時まで (đến 5 giờ) |
| ね | ne | Tìm sự đồng ý | いいですね (Tốt nhỉ?) |
| よ | yo | Khẳng định thông tin | おいしいですよ (Ngon đấy!) |
Tóm tắt
Trợ từ là xương sống của ngữ pháp tiếng Nhật, và dùng đúng chúng quan trọng hơn trật tự từ. Những điểm chính:
- は đánh dấu chủ đề — "về phần X..." — dùng cho thông tin đã biết mà bạn đang bình luận
- が đánh dấu chủ ngữ — dùng cho thông tin mới, sự tồn tại (いる/ある) và câu trả lời cho câu hỏi ai/cái gì
- を đánh dấu tân ngữ — thứ mà hành động được thực hiện lên
- に dùng cho hướng, thời gian và sự tồn tại — nơi thứ gì đi, khi nào xảy ra, hoặc ở đâu
- で dùng cho nơi hành động và phương tiện — nơi bạn làm gì hoặc bằng cách nào
- Học trợ từ qua câu ví dụ thay vì quy tắc trừu tượng — tiếp xúc xây dựng trực giác nhanh hơn ghi nhớ