Cách đặt câu hỏi trong tiếng Nhật

Cách tạo câu hỏi trong tiếng Nhật — trợ từ か, các từ để hỏi thiết yếu và sự khác biệt giữa câu hỏi trang trọng và thân mật.

Đặt câu hỏi với か (ka)

Cách đơn giản nhất để biến bất kỳ câu trần thuật tiếng Nhật nào thành câu hỏi là thêm trợ từ か (ka) vào cuối. Không cần thay đổi trật tự từ như trong tiếng Anh — câu giữ nguyên hoàn toàn, và か báo hiệu rằng bạn đang hỏi chứ không phải khẳng định.

日本語を話します。

nihongo wo hanashimasu.

Tôi nói tiếng Nhật. (câu trần thuật)

日本語を話しますか?

nihongo wo hanashimasu ka?

Bạn có nói tiếng Nhật không? (câu hỏi)

これはおいしいですか?

kore wa oishii desu ka?

Cái này có ngon không?

田中さんは学生ですか?

Tanaka-san wa gakusei desu ka?

Tanaka có phải là sinh viên không?

Trong tiếng Nhật viết, dấu chấm hỏi không bắt buộc khi có か — trợ từ tự nó đã báo hiệu câu hỏi. Tuy nhiên, trong văn viết thường ngày hiện đại (nhắn tin, mạng xã hội), dấu chấm hỏi thường được dùng cùng với か hoặc thậm chí không có か.

Câu hỏi thân mật: Ngữ điệu lên

Trong hội thoại thân mật giữa bạn bè và gia đình, trợ từ か thường được bỏ hoàn toàn. Thay vào đó, người nói chỉ đơn giản nâng ngữ điệu ở cuối câu, giống như trong tiếng Việt.

これ、おいしい?

kore, oishii?

Cái này ngon không?

明日、来る?

ashita, kuru?

Ngày mai có đến không?

Thêm vào câu thân mật (thể thường) có thể nghe cộc lốc, hung hăng, hoặc như đang thẩm vấn — gần như giống hỏi cung. Nói 食べるか? (taberu ka?) với bạn nghe gay gắt so với 食べる? (taberu?) nhẹ nhàng hơn với ngữ điệu lên. Hãy dành か cho lời nói lịch sự/trang trọng, và chỉ dùng ngữ điệu trong ngữ cảnh thân mật.

Từ để hỏi thiết yếu

Các từ để hỏi trong tiếng Nhật tuân theo một quy luật nhất quán và được đặt ở vị trí mà câu trả lời sẽ nằm trong câu — chúng không di chuyển lên đầu câu như trong tiếng Anh.

何 (nani / nan) — Cái gì

何を食べますか?

nani wo tabemasu ka?

Bạn sẽ ăn gì?

これは何ですか?

kore wa nan desu ka?

Đây là cái gì?

Cách đọc thay đổi tùy theo từ đi sau: なに (nani) trước を và が, なん (nan) trước です, で và từ đếm.

誰 (dare) — Ai

あの人は誰ですか?

ano hito wa dare desu ka?

Người kia là ai?

誰が来ますか?

dare ga kimasu ka?

Ai sẽ đến?

どこ (doko) — Ở đâu

トイレはどこですか?

toire wa doko desu ka?

Nhà vệ sinh ở đâu?

どこに住んでいますか?

doko ni sunde imasu ka?

Bạn sống ở đâu?

いつ (itsu) — Khi nào

いつ日本に来ましたか?

itsu nihon ni kimashita ka?

Bạn đến Nhật Bản khi nào?

会議はいつですか?

kaigi wa itsu desu ka?

Cuộc họp khi nào?

なぜ / どうして (naze / doushite) — Tại sao

どうして日本語を勉強していますか?

doushite nihongo wo benkyou shite imasu ka?

Tại sao bạn đang học tiếng Nhật?

なぜ遅れましたか?

naze okuremashita ka?

Tại sao bạn đến muộn?

どうして nghe nhẹ nhàng và tự nhiên hơn なぜ, vốn có thể nghe trang trọng hoặc nghiêm khắc hơn. Trong lời nói thân mật, bạn cũng có thể dùng なんで (nande), đây là cách thân mật nhất trong ba cách.

どう (dou) — Như thế nào

日本はどうですか?

nihon wa dou desu ka?

Nhật Bản thế nào? (Bạn nghĩ gì về Nhật Bản?)

どうやって作りますか?

dou yatte tsukurimasu ka?

Làm cái này như thế nào?

いくら (ikura) — Bao nhiêu tiền

これはいくらですか?

kore wa ikura desu ka?

Cái này bao nhiêu tiền?

全部でいくらですか?

zenbu de ikura desu ka?

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

どれ (dore) — Cái nào

どれがいいですか?

dore ga ii desu ka?

Cái nào tốt?

田中さんの傘はどれですか?

Tanaka-san no kasa wa dore desu ka?

Ô của Tanaka là cái nào?

Từ để hỏi + か = "Một cái gì đó"

Một quy luật mạnh mẽ trong tiếng Nhật: thêm か vào từ để hỏi tạo ra đại từ bất định.

Từ để hỏi + か Nghĩa
何 (nani) 何か (nanika) một cái gì đó
誰 (dare) 誰か (dareka) ai đó
どこ (doko) どこか (dokoka) một nơi nào đó
いつ (itsu) いつか (itsuka) một lúc nào đó

何か食べましたか?

nanika tabemashita ka?

Bạn có ăn gì không?

誰か来ましたか?

dareka kimashita ka?

Có ai đến không?

Trả lời có và không

Câu trả lời cơ bản là はい (hai — có) và いいえ (iie — không), nhưng "có" và "không" trong tiếng Nhật hoạt động khác tiếng Việt trong câu hỏi phủ định.

日本語は難しくないですか?

nihongo wa muzukashikunai desu ka?

Tiếng Nhật không khó phải không?

はい、難しくないです。

hai, muzukashikunai desu.

Vâng (đúng vậy), không khó.

Trong trường hợp này, はい xác nhận câu phủ định — "Vâng, bạn nói đúng, không khó." Trong tiếng Việt, câu trả lời cho "Không khó phải không?" sẽ khác tùy theo cách diễn đạt.

Trong văn hóa Nhật Bản, việc từ chối trực tiếp thường được tránh. Thay vì một いいえ (không) rõ ràng, bạn có thể nghe những cách nói nhẹ nhàng hơn như ちょっと... (chotto...) nghĩa là "hơi..." (ngụ ý khó khăn hoặc từ chối), hoặc うーん、どうでしょう (uun, dou deshou) nghĩa là "hmm, không biết nữa..." Những câu trả lời gián tiếp này không phải lảng tránh — chúng được coi là lịch sự và quan tâm đến cảm xúc của người khác.

Khi một người Nhật trả lời はい (hai) trong cuộc trò chuyện, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là họ đồng ý. Nó thường chỉ đơn giản có nghĩa là "tôi đang nghe" hoặc "tôi hiểu những gì bạn đang nói." Đây là một trong những nguồn hiểu lầm phổ biến nhất giữa người Nhật và người không phải Nhật. Hãy chú ý đến toàn bộ câu trả lời, không chỉ はい ban đầu.

Bảng tham khảo nhanh

Từ để hỏi Cách đọc Nghĩa Ví dụ
nani / nan cái gì 何ですか? (Cái gì vậy?)
dare ai 誰ですか? (Ai vậy?)
どこ doko ở đâu どこですか? (Ở đâu?)
いつ itsu khi nào いつですか? (Khi nào?)
なぜ / どうして naze / doushite tại sao なぜですか? (Tại sao?)
どう dou như thế nào どうですか? (Thế nào?)
いくら ikura bao nhiêu tiền いくらですか? (Bao nhiêu?)
どれ dore cái nào どれですか? (Cái nào?)
いくつ ikutsu bao nhiêu いくつですか? (Bao nhiêu?)
どの dono cái nào (+ danh từ) どの本? (Quyển sách nào?)

Tóm tắt

Đặt câu hỏi trong tiếng Nhật rất đơn giản một khi bạn hiểu các quy luật cốt lõi. Những điểm chính:

  1. Thêm か vào cuối câu lịch sự để tạo câu hỏi — không cần thay đổi trật tự từ
  2. Dùng ngữ điệu lên thay vì か trong lời nói thân mật — thêm か vào thể thường có thể nghe hung hăng
  3. Từ để hỏi giữ nguyên vị trí — đặt chúng ở nơi mà câu trả lời sẽ nằm, không phải ở đầu câu
  4. Từ để hỏi + か = bất định — 何か (một cái gì đó), 誰か (ai đó), どこか (một nơi nào đó)
  5. Cẩn thận với はい — nó có thể nghĩa là "có", "tôi đồng ý" hoặc đơn giản là "tôi đang nghe" tùy ngữ cảnh