Từ để hỏi Dễ
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Từ để hỏi?
Học: Từ để hỏi
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Từ để hỏi
Toàn bộ 7 câu hỏi thuộc chủ đề Từ để hỏi, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: อะไร
อะไร nghĩa là "cái gì" — Bạn ăn gì?
Đáp án: อะไร
อะไร hỏi "cái gì" — Cái này là gì?
Đáp án: อะไร
อะไร nghĩa là "cái gì" — Bạn đang làm gì?
Đáp án: ใคร
ใคร nghĩa là "ai" — Ai đến gặp bạn?
Đáp án: ใคร
ใคร hỏi "ai" — Người đó là ai?
Đáp án: ที่ไหน
ที่ไหน nghĩa là "ở đâu" — Bạn ở đâu?
Đáp án: ที่ไหน
ที่ไหน hỏi "ở đâu" — Nhà vệ sinh ở đâu?