Từ để hỏi
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 21 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Từ để hỏi?
Học: Từ để hỏi
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Từ để hỏi
Toàn bộ 21 câu hỏi thuộc chủ đề Từ để hỏi, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: อะไร
อะไร nghĩa là "cái gì" — Bạn ăn gì?
Đáp án: อะไร
อะไร hỏi "cái gì" — Cái này là gì?
Đáp án: อะไร
อะไร nghĩa là "cái gì" — Bạn đang làm gì?
Đáp án: ใคร
ใคร nghĩa là "ai" — Ai đến gặp bạn?
Đáp án: ใคร
ใคร hỏi "ai" — Người đó là ai?
Đáp án: ใคร
ใคร nghĩa là "ai" — Bạn đi với ai?
Đáp án: ที่ไหน
ที่ไหน nghĩa là "ở đâu" — Bạn ở đâu?
Đáp án: ที่ไหน
ที่ไหน hỏi "ở đâu" — Nhà vệ sinh ở đâu?
Đáp án: ที่ไหน
ที่ไหน nghĩa là "ở đâu" — Bạn sẽ đi đâu?
Đáp án: เมื่อไร
เมื่อไร nghĩa là "khi nào" — Bạn đến khi nào?
Đáp án: เมื่อไร
เมื่อไร hỏi "khi nào" — Khi nào chúng ta gặp nhau?
Đáp án: เมื่อไร
เมื่อไร nghĩa là "khi nào" — Bữa tiệc khi nào?
Đáp án: ทำไม
ทำไม nghĩa là "tại sao" — Tại sao bạn không đến?
Đáp án: ทำไม
ทำไม hỏi "tại sao" — Tại sao bạn khóc?
Đáp án: ทำไม
ทำไม nghĩa là "tại sao" — Tại sao bạn thích đồ ăn Thái?
Đáp án: อย่างไร
อย่างไร nghĩa là "như thế nào" — Tôi đến sân bay bằng cách nào?
Đáp án: อย่างไร
อย่างไร hỏi "như thế nào" — Bạn làm món này như thế nào?
Đáp án: อย่างไร
อย่างไร nghĩa là "như thế nào" — Sức khỏe bạn thế nào?
Đáp án: กี่
กี่ nghĩa là "bao nhiêu" — Bạn có bao nhiêu anh chị em?
Đáp án: กี่
กี่ hỏi "bao nhiêu" — Bao nhiêu baht?
Đáp án: กี่
กี่ nghĩa là "bao nhiêu" — Bạn bao nhiêu tuổi?