Trợ từ
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 25 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?
Học: Trợ từ
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Trợ từ
Toàn bộ 25 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: ครับ
ครับ là tiểu từ lịch sự dành cho nam dùng ở cuối câu.
Đáp án: ค่ะ
ค่ะ là tiểu từ lịch sự dành cho nữ dùng ở cuối câu.
Đáp án: ครับ
ครับ làm cho cụm từ lịch sự cho người nói nam.
Đáp án: ไหม
ไหม biến câu khẳng định thành câu hỏi có/không.
Đáp án: ไหม
ไหม đặt ở cuối để hỏi câu hỏi có/không.
Đáp án: ไหม
ไหม hỏi liệu ai đó sẽ làm điều gì.
Đáp án: ไหม
Thêm ไหม để hỏi "Món ăn này có ngon không?"
Đáp án: แล้ว
แล้ว chỉ hành động đã hoàn thành — "rồi".
Đáp án: แล้ว
แล้ว đánh dấu hành động đã xảy ra rồi.
Đáp án: แล้ว
แล้ว nghĩa là bài tập đã xong rồi.
Đáp án: แล้ว
แล้ว cho thấy người nói đã xem rồi.
Đáp án: นะ
นะ làm mềm lời đề nghị — "Đi cùng nhau nhé?"
Đáp án: นะ
นะ làm mềm lời nhắc — "Đừng quên nhé?"
Đáp án: นะ
นะ làm cho lời cảnh báo nhẹ nhàng hơn.
Đáp án: สิ
สิ thúc giục ai đó ăn — "Ăn đi!"
Đáp án: สิ
สิ thúc giục ai đó nói hoặc kể điều gì đó.
Đáp án: สิ
สิ khuyến khích — "Cứ thử đi!"
Đáp án: เลย
เลย thêm nhấn mạnh — "Cứ đi!" hoặc "Đi luôn đi!"
Đáp án: เลย
เลย tăng cường — "Tôi không biết gì cả."
Đáp án: เลย
เลย nhấn mạnh — "Ngon thật sự!"
Đáp án: บ้าง
บ้าง hỏi về một vài thứ — "Bạn thích gì (trong các lựa chọn)?"
Đáp án: บ้าง
บ้าง hỏi về các hoạt động khác nhau đã làm.
Đáp án: ด้วย
ด้วย nghĩa là "cũng" — "Tôi cũng muốn đi."
Đáp án: ด้วย
ด้วย thêm nghĩa "cũng" — "Tôi cũng muốn nước."
Đáp án: ด้วย
ด้วย ở đây nghĩa là "cũng" — "Bạn cũng có thể giúp không?"