Skip to content

Trợ từ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 25 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔤

Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?

Học: Trợ từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Trợ từ

Toàn bộ 25 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

สวัสดีครับ Dễ

Đáp án: ครับ

ครับ là tiểu từ lịch sự dành cho nam dùng ở cuối câu.

ขอบคุณค่ะ Dễ

Đáp án: ค่ะ

ค่ะ là tiểu từ lịch sự dành cho nữ dùng ở cuối câu.

ไม่เป็นไรครับ Dễ

Đáp án: ครับ

ครับ làm cho cụm từ lịch sự cho người nói nam.

คุณสบายดีไหม Dễ

Đáp án: ไหม

ไหม biến câu khẳng định thành câu hỏi có/không.

คุณชอบอาหารไทยไหม Dễ

Đáp án: ไหม

ไหม đặt ở cuối để hỏi câu hỏi có/không.

วันนี้คุณไปทำงานไหม Dễ

Đáp án: ไหม

ไหม hỏi liệu ai đó sẽ làm điều gì.

อาหารนี้อร่อยไหม Trung bình

Đáp án: ไหม

Thêm ไหม để hỏi "Món ăn này có ngon không?"

ผมกินข้าวแล้ว Dễ

Đáp án: แล้ว

แล้ว chỉ hành động đã hoàn thành — "rồi".

เขาไปแล้ว Dễ

Đáp án: แล้ว

แล้ว đánh dấu hành động đã xảy ra rồi.

ฉันทำการบ้านเสร็จแล้ว Trung bình

Đáp án: แล้ว

แล้ว nghĩa là bài tập đã xong rồi.

หนังเรื่องนี้ฉันดูแล้ว Trung bình

Đáp án: แล้ว

แล้ว cho thấy người nói đã xem rồi.

ไปด้วยกันนะ Dễ

Đáp án: นะ

นะ làm mềm lời đề nghị — "Đi cùng nhau nhé?"

อย่าลืมนะ Trung bình

Đáp án: นะ

นะ làm mềm lời nhắc — "Đừng quên nhé?"

ระวังนะ Trung bình

Đáp án: นะ

นะ làm cho lời cảnh báo nhẹ nhàng hơn.

กินสิ Trung bình

Đáp án: สิ

สิ thúc giục ai đó ăn — "Ăn đi!"

บอกสิว่าอะไร Trung bình

Đáp án: สิ

สิ thúc giục ai đó nói hoặc kể điều gì đó.

ลองสิ Khó

Đáp án: สิ

สิ khuyến khích — "Cứ thử đi!"

ไปเลย Trung bình

Đáp án: เลย

เลย thêm nhấn mạnh — "Cứ đi!" hoặc "Đi luôn đi!"

ไม่รู้เลย Trung bình

Đáp án: เลย

เลย tăng cường — "Tôi không biết gì cả."

อร่อยมากเลย Khó

Đáp án: เลย

เลย nhấn mạnh — "Ngon thật sự!"

คุณชอบอะไรบ้าง Khó

Đáp án: บ้าง

บ้าง hỏi về một vài thứ — "Bạn thích gì (trong các lựa chọn)?"

วันนี้คุณทำอะไรบ้าง Khó

Đáp án: บ้าง

บ้าง hỏi về các hoạt động khác nhau đã làm.

ฉันอยากไปด้วย Trung bình

Đáp án: ด้วย

ด้วย nghĩa là "cũng" — "Tôi cũng muốn đi."

เอาน้ำด้วย Khó

Đáp án: ด้วย

ด้วย thêm nghĩa "cũng" — "Tôi cũng muốn nước."

ช่วยด้วยได้ไหม Khó

Đáp án: ด้วย

ด้วย ở đây nghĩa là "cũng" — "Bạn cũng có thể giúp không?"