Loại từ
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 20 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Loại từ?
Học: Loại từ
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Loại từ
Toàn bộ 20 câu hỏi thuộc chủ đề Loại từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: คน
คน là loại từ cho người.
Đáp án: คน
คน đếm người — học sinh.
Đáp án: คน
Dùng คน để đếm thành viên gia đình.
Đáp án: ตัว
ตัว là loại từ cho động vật.
Đáp án: ตัว
ตัว đếm động vật — một con chó.
Đáp án: ตัว
ตัว cũng dùng cho áo và quần áo.
Đáp án: ตัว
ตัว đếm sinh vật sống như cá.
Đáp án: ใบ
ใบ dùng cho vật phẳng hoặc giống lá.
Đáp án: ใบ
ใบ dùng cho cốc và ly.
Đáp án: ใบ
ใบ dùng cho đĩa và bát.
Đáp án: ใบ
ใบ dùng cho thẻ, chứng chỉ, và giấy phép.
Đáp án: อัน
อัน là loại từ chung cho vật nhỏ.
Đáp án: อัน
อัน đếm vật nhỏ chung như bút.
Đáp án: ชิ้น
ชิ้น nghĩa là "miếng" — một miếng bánh.
Đáp án: ชิ้น
ชิ้น đếm miếng — miếng bánh mì.
Đáp án: คัน
คัน là loại từ cho xe cộ.
Đáp án: คัน
คัน đếm xe cộ như xe buýt.
Đáp án: เล่ม
เล่ม là loại từ cho sách.
Đáp án: หลัง
หลัง là loại từ cho nhà và tòa nhà.
Đáp án: ห้อง
ห้อง đếm phòng.