Skip to content

Loại từ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 20 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📦

Sẵn sàng kiểm tra Loại từ?

Học: Loại từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Loại từ

Toàn bộ 20 câu hỏi thuộc chủ đề Loại từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

ครู 3 คน Dễ

Đáp án: คน

คน là loại từ cho người.

นักเรียน 20 คน Dễ

Đáp án: คน

คน đếm người — học sinh.

พี่สาว 2 คน Dễ

Đáp án: คน

Dùng คน để đếm thành viên gia đình.

แมว 2 ตัว Dễ

Đáp án: ตัว

ตัว là loại từ cho động vật.

สุนัข 1 ตัว Dễ

Đáp án: ตัว

ตัว đếm động vật — một con chó.

เสื้อ 3 ตัว Trung bình

Đáp án: ตัว

ตัว cũng dùng cho áo và quần áo.

ปลา 5 ตัว Trung bình

Đáp án: ตัว

ตัว đếm sinh vật sống như cá.

ใบไม้ 1 ใบ Dễ

Đáp án: ใบ

ใบ dùng cho vật phẳng hoặc giống lá.

แก้ว 2 ใบ Trung bình

Đáp án: ใบ

ใบ dùng cho cốc và ly.

จาน 3 ใบ Trung bình

Đáp án: ใบ

ใบ dùng cho đĩa và bát.

ใบขับขี่ 1 ใบ Khó

Đáp án: ใบ

ใบ dùng cho thẻ, chứng chỉ, và giấy phép.

กุญแจ 1 อัน Trung bình

Đáp án: อัน

อัน là loại từ chung cho vật nhỏ.

ปากกา 2 อัน Trung bình

Đáp án: อัน

อัน đếm vật nhỏ chung như bút.

เค้ก 1 ชิ้น Trung bình

Đáp án: ชิ้น

ชิ้น nghĩa là "miếng" — một miếng bánh.

ขนมปัง 2 ชิ้น Khó

Đáp án: ชิ้น

ชิ้น đếm miếng — miếng bánh mì.

รถ 1 คัน Trung bình

Đáp án: คัน

คัน là loại từ cho xe cộ.

รถบัส 3 คัน Khó

Đáp án: คัน

คัน đếm xe cộ như xe buýt.

หนังสือ 5 เล่ม Khó

Đáp án: เล่ม

เล่ม là loại từ cho sách.

บ้าน 1 หลัง Khó

Đáp án: หลัง

หลัง là loại từ cho nhà và tòa nhà.

ห้องนอน 2 ห้อง Khó

Đáp án: ห้อง

ห้อง đếm phòng.