Thì động từ trong tiếng Anh

Các thì động từ thiết yếu trong tiếng Anh — hiện tại, quá khứ và tương lai đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành. Xây dựng nền tảng vững chắc.

Tại sao thì của động từ quan trọng trong tiếng Anh

Một số ngôn ngữ biểu đạt thời gian qua các từ chỉ thời gian ("hôm qua," "ngày mai") thay vì thay đổi bản thân động từ. Tiếng Anh làm cả hai — dùng cả từ chỉ thời gian VÀ thay đổi dạng động từ. Nếu bạn đến từ tiếng Thái, tiếng Trung, tiếng Việt, hay tiếng Indonesia, đây sẽ là một khái niệm mới. Bản thân động từ phải thay đổi hình dạng để cho thấy khi nào sự việc xảy ra.

Tin tốt: năm thì bao quát phần lớn tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Nắm vững năm thì này, và bạn có thể diễn đạt gần như mọi thứ.

Simple present và simple past chiếm khoảng 80% cuộc hội thoại hàng ngày. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tập trung toàn bộ năng lượng vào hai thì này trước. Thêm các thì khác dần dần khi bạn tự tin hơn. Đừng cố học tất cả các thì tiếng Anh cùng lúc — tổng cộng có mười hai thì, nhưng chỉ năm thì thực sự cần thiết cho giao tiếp hàng ngày.

Simple Present: Sự thật, thói quen và thói quen hàng ngày

Simple present mô tả những điều thường đúng, xảy ra thường xuyên, hoặc là trạng thái lâu dài. Nó thường KHÔNG dùng cho hành động đang xảy ra ngay bây giờ (đó là present continuous).

Cách tạo câu

Chủ ngữ Động từ Ví dụ
I / you / we / they dạng nguyên thể I eat breakfast at 7.
he / she / it dạng nguyên thể + -s She eats breakfast at 7.

I drink coffee every morning.

Thói quen/lệ thường — điều xảy ra thường xuyên.

She works at a hospital.

Trạng thái lâu dài — đây là công việc của cô ấy.

Đuôi -s ngôi thứ ba là quy tắc bị quên nhiều nhất trong tiếng Anh. Với "he," "she," và "it," động từ phải kết thúc bằng -s: "She likes it," "He goes to school," "It costs ten dollars." Quên đuôi -s là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất, kể cả ở người học trình độ cao. Hãy tạo thói quen: nếu chủ ngữ là he/she/it, thêm -s.

Quy tắc chính tả cho đuôi -s ngôi thứ ba

Kết thúc bằng Quy tắc Ví dụ
hầu hết động từ thêm -s eat → eats, play → plays
-s, -sh, -ch, -x, -z thêm -es wash → washes, watch → watches
phụ âm + y đổi y thành -ies study → studies, fly → flies
nguyên âm + y thêm -s play → plays, say → says
have bất quy tắc have → has
do bất quy tắc do → does
go bất quy tắc go → goes

He watches television after dinner.

Động từ kết thúc bằng -ch: thêm -es.

She studies English three times a week.

Phụ âm + y: đổi y thành -ies.

Simple Past: Hành động đã hoàn thành

Simple past mô tả hành động bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Động từ có quy tắc thêm "-ed." Động từ bất quy tắc có dạng quá khứ riêng cần phải ghi nhớ.

Động từ có quy tắc: Thêm -ed

I walked to school yesterday.

Có quy tắc: walk + -ed = walked.

She played tennis last weekend.

Có quy tắc: play + -ed = played.

Quy tắc chính tả cho -ed

Kết thúc bằng Quy tắc Ví dụ
hầu hết động từ thêm -ed walk → walked, clean → cleaned
-e câm thêm -d like → liked, live → lived
phụ âm + y đổi y thành -ied study → studied, try → tried
nguyên âm ngắn + phụ âm gấp đôi phụ âm + -ed stop → stopped, plan → planned

Động từ bất quy tắc: Thử thách lớn

Động từ bất quy tắc không theo mẫu -ed. Dạng quá khứ của chúng phải được ghi nhớ. Đây là những động từ phổ biến nhất bạn sẽ cần mỗi ngày.

I went to the store this morning.

"Go" → "went" — hoàn toàn bất quy tắc.

She ate lunch at noon.

"Eat" → "ate" — nguyên âm thay đổi hoàn toàn.

Dạng nguyên thể Simple Past Past Participle Nghĩa
go went gone đi đến nơi nào đó
eat ate eaten ăn
see saw seen nhìn thấy
buy bought bought mua
think thought thought suy nghĩ
come came come đến
make made made tạo ra
take took taken lấy, cần
give gave given cho
know knew known biết
say said said nói
get got got/gotten nhận được
find found found tìm thấy
tell told told kể, nói
write wrote written viết
run ran run chạy
read read read đọc (cách phát âm thay đổi!)
speak spoke spoken nói
drink drank drunk uống
begin began begun bắt đầu

"Read" ở thì quá khứ nhìn giống hệt thì hiện tại — nhưng phát âm khác. Hiện tại: "I read books" (ri-d). Quá khứ: "I read a book yesterday" (re-d). Đây là một trong số ít động từ tiếng Anh có chính tả giống nhau nhưng phát âm thay đổi hoàn toàn.

Simple Future: Will và Going To

Tiếng Anh có hai cách chính để nói về tương lai: "will" và "be going to." Cả hai đều diễn đạt hành động trong tương lai, nhưng với sắc thái hơi khác nhau.

Will + Động từ nguyên thể

"Will" dùng cho quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán và lời đề nghị.

I will help you with your homework.

Lời đề nghị tức thì — quyết định ngay lúc nói.

It will rain tomorrow.

Dự đoán — dựa trên ý kiến hoặc niềm tin chung.

Be Going To + Động từ nguyên thể

"Going to" dùng cho ý định đã lên kế hoạch và dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.

I am going to visit Japan next year.

Ý định đã lên kế hoạch — đã quyết định trước khi nói.

Look at those clouds — it is going to rain.

Dự đoán dựa trên bằng chứng — mây đang hiện rõ ngay bây giờ.

Will và Going To

Tình huống Dùng Ví dụ
Quyết định tức thì will "I'll have the chicken." (quyết định ngay)
Kế hoạch trước going to "I'm going to have a party." (đã lên kế hoạch)
Lời hứa will "I will always love you."
Dự đoán (ý kiến) will "I think it will be sunny."
Dự đoán (bằng chứng) going to "She's going to have a baby." (rõ ràng đang mang thai)

Trong lời nói thường ngày, "will" rút gọn thành "'ll" (I'll, she'll, they'll) và "going to" thường trở thành "gonna" (I'm gonna go). Cả hai đều chuẩn trong tiếng Anh nói. "Gonna" nên tránh trong văn viết trang trọng, nhưng hoàn toàn bình thường trong hội thoại.

Present Continuous (Progressive): Ngay bây giờ hoặc tương lai gần

Present continuous mô tả hành động đang xảy ra ngay lúc này hoặc đã sắp xếp cho tương lai gần. Được tạo bằng am/is/are + dạng -ing của động từ.

Cách tạo câu

Chủ ngữ Cách tạo Ví dụ
I am + -ing I am eating lunch.
you / we / they are + -ing They are watching TV.
he / she / it is + -ing She is reading a book.

I am studying English right now.

Hành động đang xảy ra ngay lúc này.

She is meeting her friend tomorrow.

Sắp xếp trong tương lai gần — đã được lên kế hoạch.

Quy tắc chính tả cho -ing

Kết thúc bằng Quy tắc Ví dụ
hầu hết động từ thêm -ing eat → eating, read → reading
-e câm bỏ -e, thêm -ing make → making, write → writing
nguyên âm ngắn + phụ âm gấp đôi phụ âm + -ing run → running, sit → sitting
-ie đổi thành -ying die → dying, lie → lying
-ee thêm -ing (giữ cả hai e) see → seeing, agree → agreeing

She is making dinner for us.

Bỏ -e câm: make → making.

The children are running in the park.

Gấp đôi phụ âm: run → running (nguyên âm ngắn + phụ âm).

"I am eat" sai. "I am eating" đúng. Present continuous luôn cần dạng -ing. Lỗi phổ biến là dùng dạng nguyên thể sau am/is/are khi mô tả hành động hiện tại. "She is study" sai — phải là "She is studying." Luôn thêm -ing.

Simple Present và Present Continuous

Simple Present Present Continuous
I eat rice every day. (thói quen) I am eating rice right now. (đang xảy ra)
She works at a bank. (lâu dài) She is working from home today. (tạm thời)
Water boils at 100°C. (sự thật) The water is boiling — turn off the stove! (ngay bây giờ)

Present Perfect: Hành động quá khứ, liên quan hiện tại

Present perfect kết nối quá khứ với hiện tại. Nó mô tả hành động trong quá khứ có kết quả hoặc liên quan đến thời điểm hiện tại. Được tạo bằng have/has + past participle.

Cách tạo câu

Chủ ngữ Cách tạo Ví dụ
I / you / we / they have + past participle I have eaten lunch.
he / she / it has + past participle She has visited Paris.

I have been to Japan three times.

Kinh nghiệm sống đến hiện tại — thời điểm chính xác không quan trọng.

She has already finished her homework.

Hành động hoàn thành có liên quan đến hiện tại — bài tập đã xong rồi BÂY GIỜ.

Since và For

Hai từ quan trọng nhất dùng với present perfect:

Từ Dùng với Nghĩa Ví dụ
since mốc thời gian từ thời điểm đó đến bây giờ since 2020, since Monday, since I was a child
for khoảng thời gian độ dài thời gian for three years, for two hours, for a long time

I have lived here since 2020.

"Since" + mốc thời gian cụ thể.

I have lived here for five years.

"For" + khoảng thời gian.

Tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh dùng present perfect khác nhau. Tiếng Anh Anh dùng rộng rãi hơn: "I've just eaten" (Anh). Tiếng Anh Mỹ thường dùng simple past thay cho present perfect: "I just ate" (Mỹ). Cả hai đều đúng trong phương ngữ của mình. Nếu bạn nghe người Mỹ nói "Did you eat yet?" thay vì "Have you eaten yet?", đó không phải lỗi — đơn giản là cách nói ưa thích của người Mỹ.

Present Perfect và Simple Past

Present Perfect Simple Past
I have lost my keys. (vẫn không tìm được — liên quan hiện tại) I lost my keys yesterday. (thời điểm quá khứ cụ thể)
She has visited France. (lúc nào đó trong đời — không xác định thời gian) She visited France in 2019. (thời gian cụ thể)
Have you eaten yet? (bây giờ đói không?) Did you eat lunch? (hỏi về sự kiện quá khứ cụ thể)

"I have went" sai. "I have gone" đúng. Present perfect dùng past participle, đôi khi khác với dạng simple past. "Went" là simple past; "gone" là past participle. Lỗi phổ biến: "I have ate" (phải là "eaten"), "She has wrote" (phải là "written"), "They have ran" (phải là "run"). Luôn kiểm tra cột thứ ba trong bảng động từ bất quy tắc.

Lỗi phổ biến ở tất cả các thì

Lỗi Sửa Quy tắc
She like coffee. She likes coffee. Đuôi -s ngôi thứ ba trong simple present
I didn't went. I didn't go. Dạng nguyên thể sau did/didn't
She don't know. She doesn't know. "Doesn't" cho ngôi thứ ba
I am eat now. I am eating now. Phải dùng -ing trong present continuous
I have went there. I have gone there. Past participle, không phải simple past
He is work today. He is working today. Phải dùng -ing trong present continuous
She eats right now. She is eating right now. "Right now" cần present continuous
I am knowing the answer. I know the answer. "Know" là động từ trạng thái — không dùng continuous

Bảng tham khảo nhanh

Thì Cách tạo Ví dụ Dùng cho
Simple Present động từ nguyên thể (+ -s cho he/she/it) I eat / She eats Thói quen, sự thật, lệ thường
Simple Past -ed (có quy tắc) hoặc dạng bất quy tắc I walked / She went Hành động quá khứ đã hoàn thành
Simple Future (will) will + động từ nguyên thể I will eat Quyết định, lời hứa, dự đoán
Simple Future (going to) am/is/are going to + động từ nguyên thể I am going to eat Kế hoạch, dự đoán dựa trên bằng chứng
Present Continuous am/is/are + -ing I am eating Đang xảy ra, kế hoạch tương lai gần
Present Perfect have/has + past participle I have eaten Quá khứ liên quan hiện tại, kinh nghiệm

Tóm tắt

Thì động từ tiếng Anh thay đổi dạng động từ để biểu đạt thời gian. Đây là những điểm chính:

  1. Simple present cho thói quen và sự thật — "I eat rice every day" — đừng quên đuôi -s ngôi thứ ba
  2. Simple past cho hành động đã hoàn thành — động từ có quy tắc thêm -ed, nhưng nhiều động từ thông dụng bất quy tắc và phải ghi nhớ
  3. Simple future dùng "will" hoặc "going to" — "will" cho quyết định tức thì, "going to" cho kế hoạch
  4. Present continuous cho ngay bây giờ — am/is/are + -ing: "I am eating" — không bao giờ "I am eat"
  5. Present perfect kết nối quá khứ với hiện tại — have/has + past participle: "I have been to Japan"
  6. Since đánh dấu mốc thời gian, for đánh dấu khoảng thời gian — "since 2020," "for five years"
  7. Sau did/didn't, dùng dạng nguyên thể — "didn't go," không bao giờ "didn't went"
  8. Simple present và simple past chiếm 80% hội thoại — nắm vững hai thì này trước, rồi mở rộng dần