Mạo từ trong tiếng Anh

Thành thạo mạo từ tiếng Anh — khi nào dùng a, an, the hoặc không dùng mạo từ. Một trong những phần khó nhất cho người nói tiếng châu Á.

Tại sao mạo từ lại khó đến vậy

Mạo từ — những từ nhỏ bé "a," "an," và "the" — là một trong những phần khó nhất của tiếng Anh đối với người học có ngôn ngữ mẹ đẻ không có mạo từ. Tiếng Thái, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và nhiều ngôn ngữ khác hoàn toàn không có mạo từ. Mỗi khi bạn nói một danh từ trong tiếng Anh, bạn phải quyết định: "a book," "the book," hay chỉ là "book"? Quyết định này phụ thuộc vào việc danh từ đó có cụ thể không, tổng quát không, đếm được hay không đếm được.

Tin tốt: có những quy tắc rõ ràng. Tin xấu: cũng có ngoại lệ. Nhưng nắm vững mạo từ sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn rất nhiều.

"The" là từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó xuất hiện trong khoảng 7% tất cả văn bản tiếng Anh. Nắm vững khi nào dùng nó — và khi nào KHÔNG dùng — sẽ tạo ra sự khác biệt lớn hơn cho khả năng nói lưu loát của bạn so với việc học bất kỳ từ đơn lẻ nào khác.

Mạo từ không xác định: A và An

"A" và "an" được dùng cho những thứ không cụ thể — những thứ người nghe chưa biết, hoặc những thứ được đề cập lần đầu tiên.

Khi nào dùng A/An

  • Lần đề cập đầu tiên: Khi bạn giới thiệu điều gì đó mới — "I saw a dog in the park."
  • Một trong nhiều: Khi nói đến bất kỳ thành viên nào trong một nhóm — "She is a teacher."
  • Nghề nghiệp và vai trò: "He is an engineer," "She wants to be a doctor."
  • Với nghĩa "một": "A" ban đầu có nghĩa là "one" — "I need a pen" nghĩa là bạn cần một cây bút, bất kỳ cây bút nào.

I saw a cat in the garden.

Lần đề cập đầu tiên — người nghe chưa biết con mèo nào.

She is a nurse at the hospital.

Nghề nghiệp/vai trò — một trong nhiều y tá.

A và An: Dựa vào âm thanh, không phải chính tả

Việc chọn giữa "a" và "an" phụ thuộc vào âm thanh đứng sau, không phải chữ cái. Dùng "an" trước âm nguyên âm và "a" trước âm phụ âm.

Âm thanh, không phải chính tả, quyết định a hay an. Điều này khiến nhiều người học nhầm vì chính tả có thể gây hiểu lầm. "An hour" là đúng vì chữ "h" câm (bắt đầu bằng âm nguyên âm "ow"). "A university" là đúng vì "university" bắt đầu bằng âm phụ âm "yoo," không phải âm nguyên âm. Luôn nghe cách phát âm, không phải chữ cái đầu tiên.

She waited for an hour.

Chữ "h" câm — bắt đầu bằng âm nguyên âm, nên dùng "an."

He is a university student.

Bắt đầu bằng âm phụ âm "yoo", nên dùng "a" — không phải "an."

He has an MBA from Harvard.

"MBA" phát âm là "em-bee-ay" — bắt đầu bằng âm nguyên âm "em."

She is a European traveler.

"European" bắt đầu bằng "yoor" — âm phụ âm, nên dùng "a."

Có vẻ nên là... Thực tế đúng Lý do
an university a university Bắt đầu bằng "yoo" (âm phụ âm)
a hour an hour Chữ "h" câm, bắt đầu bằng "ow" (âm nguyên âm)
a MBA an MBA Phát âm "em" (âm nguyên âm)
an European a European Bắt đầu bằng "yoor" (âm phụ âm)
a honest person an honest person Chữ "h" câm, bắt đầu bằng "on" (âm nguyên âm)
an hotel a hotel Chữ "h" được phát âm trong hầu hết phương ngữ

Mạo từ xác định: The

"The" được dùng cho những thứ cụ thể — những thứ cả người nói và người nghe đều biết, những thứ đã được đề cập trước đó, hoặc những thứ duy nhất.

Khi nào dùng "The"

Đã đề cập trước đó: Khi một thứ đã được giới thiệu bằng "a/an," dùng "the" cho tất cả lần đề cập sau.

I bought a book yesterday. The book is really good.

Lần đề cập đầu: "a book." Lần đề cập thứ hai: "the book" — giờ cả hai đều biết cuốn sách nào.

She has a dog and a cat. The dog is big and the cat is small.

"A dog, a cat" (giới thiệu). "The dog, the cat" (giờ đã cụ thể).

Những thứ duy nhất: Chỉ có một, nên luôn cụ thể.

The sun rises in the east.

Chỉ có một mặt trời — luôn dùng "the."

Can you turn off the light?

Cả hai người nói đều biết đèn nào — cái đèn trong phòng này.

So sánh nhất và số thứ tự: "The" luôn đi kèm với so sánh nhất và số thứ tự.

She is the tallest person in the class.

So sánh nhất — chỉ có thể có một "cao nhất."

This is the first time I have been here.

Số thứ tự — "the first" luôn cụ thể.

Kiến thức chung: Khi ngữ cảnh khiến ý nghĩa trở nên rõ ràng.

Please close the door.

Cả hai người nói đều thấy cửa nào — rõ ràng từ ngữ cảnh.

I am going to the bank.

Người nói chỉ ngân hàng quen thuộc của họ — kiến thức chung.

Mạo từ zero: Khi không dùng mạo từ

Đôi khi danh từ tiếng Anh không cần mạo từ nào cả. "Mạo từ zero" này được dùng cho các phát biểu tổng quát về danh từ số nhiều và danh từ không đếm được.

Phát biểu tổng quát về danh từ số nhiều

Khi nói về một loại nói chung — tất cả thành viên của một nhóm — không dùng mạo từ.

Dogs are loyal animals.

Tất cả chó nói chung — không dùng mạo từ. KHÔNG PHẢI "The dogs are loyal animals."

Books can change your life.

Sách nói chung — không dùng mạo từ.

Phát biểu tổng quát về danh từ không đếm được

Music makes me happy.

Âm nhạc nói chung — không dùng mạo từ. KHÔNG PHẢI "The music makes me happy" (trừ khi là nhạc cụ thể).

Water is essential for life.

Nước nói chung — không dùng mạo từ.

Cụm từ cố định không dùng mạo từ

Nhiều cụm từ thông dụng không dùng mạo từ, đặc biệt với địa điểm và hoạt động.

Cụm từ Ví dụ Ghi chú
go to school She goes to school. Với tư cách là học sinh (hoạt động)
go to work I go to work at 8. Hoạt động làm việc
go to bed Time to go to bed. Hoạt động ngủ
go to church They go to church on Sundays. Hoạt động thờ phượng
at home She is at home. Vị trí chung
by bus/car/train I travel by bus. Phương tiện giao thông
at night I study at night. Thời gian trong ngày

Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khác nhau về cách dùng mạo từ. Tiếng Anh Anh nói "go to hospital""go to university" (không có mạo từ — chỉ hoạt động). Tiếng Anh Mỹ nói "go to the hospital""go to college" (có mạo từ, hoặc dùng "college" thay cho "university"). Không cách nào sai — đây là quy ước theo vùng.

Đếm được và không đếm được: Tại sao quan trọng cho mạo từ

Mạo từ phụ thuộc rất nhiều vào việc danh từ có đếm được (bạn có thể đếm từng cái) hay không đếm được (đó là khối lượng hoặc khái niệm).

Can I have a glass of water?

"A glass" (đếm được) + "water" (không đếm được — không có mạo từ cho "water").

She gave me some good advice.

"Advice" không đếm được — KHÔNG PHẢI "an advice" hay "advices."

Đếm được Không đếm được
a chair, two chairs furniture (KHÔNG PHẢI a furniture)
a job, three jobs work (KHÔNG PHẢI a work)
a trip, many trips travel (KHÔNG PHẢI a travel)
a coin, some coins money (KHÔNG PHẢI a money)
a fact, several facts information (KHÔNG PHẢI an information)
a loaf, two loaves bread (KHÔNG PHẢI a bread)
a suitcase, those suitcases luggage (KHÔNG PHẢI a luggage)

Nhiều danh từ đếm được trong các ngôn ngữ khác lại không đếm được trong tiếng Anh. Những bẫy phổ biến nhất: information (không phải "an information"), advice (không phải "an advice"), furniture (không phải "a furniture"), luggage (không phải "a luggage"), và news (không phải "a news"). Bạn có thể làm cho chúng đếm được bằng đơn vị: "a piece of information," "a piece of advice," "a piece of furniture."

Lỗi thường gặp của người nói ngôn ngữ châu Á

Nếu ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn không có mạo từ (tiếng Thái, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Việt), bạn sẽ cần chủ động thêm mạo từ khi tiếng Anh yêu cầu. Đây là những lỗi phổ biến nhất:

Lỗi Cách sửa Quy tắc
I am student. I am a student. Nghề nghiệp/vai trò cần "a/an"
She bought car. She bought a car. Lần đề cập đầu tiên của danh từ đếm được cần "a/an"
Sun is bright today. The sun is bright today. Thứ duy nhất cần "the"
I like the music. (tổng quát) I like music. Phát biểu tổng quát không cần mạo từ
Give me an information. Give me some information. "Information" không đếm được
I want the happiness. (tổng quát) I want happiness. Khái niệm trừu tượng tổng quát không cần mạo từ

I am a student at the university.

"A student" (vai trò) + "the university" (trường cụ thể).

She loves music but hates the music at this cafe.

"Music" (tổng quát) và "the music" (nhạc cụ thể ở nơi này).

Bảng tham khảo nhanh

Tình huống Mạo từ Ví dụ
Lần đề cập đầu (đếm được) a / an I saw a bird.
Đã đề cập / cụ thể the The bird was blue.
Thứ duy nhất the The moon is bright.
So sánh nhất the She is the best.
Số thứ tự the The first day.
Số nhiều tổng quát (không có) Cats are independent.
Không đếm được tổng quát (không có) Rice is common in Asia.
Nghề nghiệp / vai trò a / an He is a doctor.
Trước âm nguyên âm an An apple, an hour.
Trước âm phụ âm a A book, a university.
Cụm từ cố định (không có) Go to school, by bus.

Tóm tắt

Mạo từ là một phần nhỏ nhưng rất quan trọng của tiếng Anh. Những điểm chính:

  1. "A/an" cho không cụ thể, lần đề cập đầu, hoặc "một trong nhiều" — "I need a pen" (bất kỳ cây bút nào)
  2. "The" cho cụ thể, đã đề cập trước, hoặc duy nhất — "the sun," "the book I told you about"
  3. Âm thanh quyết định a hay an — "an hour" (h câm), "a university" (âm yoo-)
  4. Không dùng mạo từ cho phát biểu tổng quát — "Dogs are loyal," "I like music"
  5. Đếm được và không đếm được quan trọng — "a chair" nhưng không bao giờ "a furniture"
  6. Cẩn thận với bẫy danh từ không đếm được — information, advice, furniture, luggage, news
  7. Cụm từ cố định bỏ mạo từ — "go to school," "at home," "by bus"
  8. Tiếng Anh Anh và Mỹ hơi khác nhau — "go to hospital" (UK) và "go to the hospital" (US)