Tiền xu & Tiền giấy
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Tiền xu & Tiền giấy?
Học: Tiền xu & Tiền giấy
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Tiền xu & Tiền giấy
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Tiền xu & Tiền giấy trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
baat
baht (tiền tệ)
sataang
satang (1/100 baht)
nueng baat
một baht
song baat
hai baht
haa baat
năm baht
sip baat
mười baht
yii sip baat
hai mươi baht
haa sip baat
năm mươi baht
roi baat
một trăm baht
haa roi baat
năm trăm baht
phan baat
một nghìn baht
ngoen thon
tiền thối (tiền trả lại)
rian
đồng xu
baeng
tiền giấy
krapao sataang
ví