Loại từ
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Loại từ?
Học: Loại từ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Loại từ
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Loại từ trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
khon
người (loại từ)
tua
động vật / cơ thể / quần áo (loại từ)
an
vật nhỏ chung (loại từ)
bai
vật phẳng / tròn (loại từ)
chin
miếng (loại từ)
khan
xe cộ (loại từ)
lem
sách / dao (loại từ)
phaen
tờ phẳng (loại từ)
lang
nhà / tòa nhà (loại từ)
hong
phòng (loại từ)
khuat
chai (loại từ)
lam
thuyền / máy bay (loại từ)
ong
nhà sư / hoàng gia (loại từ)
duang
sao / tem (loại từ)
khuu
đôi (loại từ)