Đuôi động từ Trung bình
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 8 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Đuôi động từ?
Học: Đuôi động từ
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Đuôi động từ
Toàn bộ 8 câu hỏi thuộc chủ đề Đuôi động từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: 갔어요
Thì quá khứ của 가다: 갔어요.
Đáp án: 했어요
Thì quá khứ của 하다: 했어요.
Đáp án: 만날 거예요
Thì tương lai: gốc động từ + ㄹ/을 거예요.
Đáp án: 할 거예요
Thì tương lai của 하다: 할 거예요.
Đáp án: 갈 거예요
Thì tương lai của 가다: 갈 거예요.
Đáp án: 먹고 있어요
Dạng tiếp diễn: gốc động từ + 고 있어요.
Đáp án: 으세요
으세요 là dạng mệnh lệnh lịch sự sau gốc phụ âm.
Đáp án: 보세요
보세요 là dạng mệnh lệnh lịch sự của 보다.