Đuôi động từ
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 20 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Đuôi động từ?
Học: Đuôi động từ
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Đuôi động từ
Toàn bộ 20 câu hỏi thuộc chủ đề Đuôi động từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: 해요
해요 là thì hiện tại lịch sự thân mật.
Đáp án: 합니다
합니다 là thì hiện tại lịch sự trang trọng.
Đáp án: 먹어요
Thì hiện tại lịch sự: gốc động từ + 어요/아요.
Đáp án: 가요
가요 là dạng hiện tại lịch sự của 가다 (đi).
Đáp án: 봤어요
Thì quá khứ: gốc động từ + 았어요/었어요.
Đáp án: 먹었어요
먹었어요 là dạng lịch sự thì quá khứ.
Đáp án: 갔어요
Thì quá khứ của 가다: 갔어요.
Đáp án: 했어요
Thì quá khứ của 하다: 했어요.
Đáp án: 만날 거예요
Thì tương lai: gốc động từ + ㄹ/을 거예요.
Đáp án: 할 거예요
Thì tương lai của 하다: 할 거예요.
Đáp án: 갈 거예요
Thì tương lai của 가다: 갈 거예요.
Đáp án: 먹고 있어요
Dạng tiếp diễn: gốc động từ + 고 있어요.
Đáp án: 듣고 있어요
Dạng tiếp diễn cho hành động nghe.
Đáp án: 공부하고 있어요
Dạng tiếp diễn: 하다 → 하고 있어요.
Đáp án: 으세요
으세요 là dạng mệnh lệnh lịch sự sau gốc phụ âm.
Đáp án: 보세요
보세요 là dạng mệnh lệnh lịch sự của 보다.
Đáp án: 먹읍시다
읍시다/ㅂ시다 nghĩa là "hãy cùng làm".
Đáp án: 갑시다
갑시다 nghĩa là "chúng ta đi" (trang trọng).
Đáp án: 지 마세요
지 마세요 nghĩa là "xin đừng".
Đáp án: 지 마세요
Mệnh lệnh phủ định: gốc động từ + 지 마세요.