Đuôi động từ Khó
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Đuôi động từ?
Học: Đuôi động từ
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Đuôi động từ
Toàn bộ 6 câu hỏi thuộc chủ đề Đuôi động từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: 듣고 있어요
Dạng tiếp diễn cho hành động nghe.
Đáp án: 공부하고 있어요
Dạng tiếp diễn: 하다 → 하고 있어요.
Đáp án: 먹읍시다
읍시다/ㅂ시다 nghĩa là "hãy cùng làm".
Đáp án: 갑시다
갑시다 nghĩa là "chúng ta đi" (trang trọng).
Đáp án: 지 마세요
지 마세요 nghĩa là "xin đừng".
Đáp án: 지 마세요
Mệnh lệnh phủ định: gốc động từ + 지 마세요.