Skip to content

Đuôi động từ Khó

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔄

Sẵn sàng kiểm tra Đuôi động từ?

Học: Đuôi động từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Đuôi động từ

Toàn bộ 6 câu hỏi thuộc chủ đề Đuôi động từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

음악을 듣고 있어요。 Khó

Đáp án: 듣고 있어요

Dạng tiếp diễn cho hành động nghe.

지금 한국어를 공부하고 있어요。 Khó

Đáp án: 공부하고 있어요

Dạng tiếp diễn: 하다 → 하고 있어요.

같이 점심을 먹읍시다。 Khó

Đáp án: 먹읍시다

읍시다/ㅂ시다 nghĩa là "hãy cùng làm".

같이 갑시다。 Khó

Đáp án: 갑시다

갑시다 nghĩa là "chúng ta đi" (trang trọng).

여기서 사진을 찍지 마세요。 Khó

Đáp án: 지 마세요

지 마세요 nghĩa là "xin đừng".

걱정하지 마세요。 Khó

Đáp án: 지 마세요

Mệnh lệnh phủ định: gốc động từ + 지 마세요.