Skip to content

Đuôi động từ Dễ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔄

Sẵn sàng kiểm tra Đuôi động từ?

Học: Đuôi động từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Đuôi động từ

Toàn bộ 6 câu hỏi thuộc chủ đề Đuôi động từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

저는 매일 운동해요。 Dễ

Đáp án: 해요

해요 là thì hiện tại lịch sự thân mật.

저는 한국어를 공부합니다。 Dễ

Đáp án: 합니다

합니다 là thì hiện tại lịch sự trang trọng.

매일 아침을 먹어요。 Dễ

Đáp án: 먹어요

Thì hiện tại lịch sự: gốc động từ + 어요/아요.

저는 학교에 가요。 Dễ

Đáp án: 가요

가요 là dạng hiện tại lịch sự của 가다 (đi).

어제 영화를 봤어요。 Dễ

Đáp án: 봤어요

Thì quá khứ: gốc động từ + 았어요/었어요.

어제 비빔밥을 먹었어요。 Dễ

Đáp án: 먹었어요

먹었어요 là dạng lịch sự thì quá khứ.