Skip to content

Trợ từ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 29 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔤

Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?

Học: Trợ từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Trợ từ

Toàn bộ 29 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

저는학생입니다. Dễ

Đáp án: 는

는 đánh dấu chủ đề sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.

오늘은날씨가 좋아요. Dễ

Đáp án: 은

은 đánh dấu chủ đề sau danh từ kết thúc bằng phụ âm.

한국어는재미있어요. Dễ

Đáp án: 는

는 đặt chủ đề — tiếng Hàn.

김치는맛있어요. Dễ

Đáp án: 는

는 đánh dấu chủ đề đang được thảo luận.

누구가왔어요? Dễ

Đáp án: 가

가 đánh dấu chủ ngữ trong từ để hỏi.

비가오고 있어요. Dễ

Đáp án: 가

가 đánh dấu đối tượng thực hiện hành động.

시간이없어요. Trung bình

Đáp án: 이

이 đánh dấu chủ ngữ sau danh từ kết thúc bằng phụ âm.

물이필요해요. Trung bình

Đáp án: 이

이 là tiểu từ chủ ngữ sau phụ âm.

물을마셔요. Dễ

Đáp án: 을

을 đánh dấu tân ngữ trực tiếp sau phụ âm.

책을읽어요. Dễ

Đáp án: 을

을 đánh dấu thứ đang được đọc.

커피를마셔요. Dễ

Đáp án: 를

를 đánh dấu tân ngữ trực tiếp sau nguyên âm.

영화를봤어요. Trung bình

Đáp án: 를

를 đánh dấu tân ngữ trực tiếp — bộ phim.

학교에가요. Dễ

Đáp án: 에

에 chỉ đích đến.

일곱 시에일어나요. Trung bình

Đáp án: 에

에 đánh dấu một thời điểm cụ thể.

집에있어요. Trung bình

Đáp án: 에

에 đánh dấu vị trí tồn tại.

도서관에서공부해요. Trung bình

Đáp án: 에서

에서 đánh dấu địa điểm nơi hành động diễn ra.

미국에서왔어요. Trung bình

Đáp án: 에서

에서 chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu.

식당에서밥을 먹어요. Khó

Đáp án: 에서

에서 đánh dấu nơi hành động ăn diễn ra.

저도한국어를 공부해요. Trung bình

Đáp án: 도

도 nghĩa là "cũng".

사과도좋아하고 바나나도좋아해요. Khó

Đáp án: 도

도 thay thế 는/가 để nghĩa là "cũng".

저의이름은 민수예요. Trung bình

Đáp án: 의

의 chỉ sự sở hữu — "tên của tôi".

한국의음식은 맛있어요. Khó

Đáp án: 의

의 nối từ bổ nghĩa với danh từ.

버스로가요. Trung bình

Đáp án: 로

로 chỉ phương tiện di chuyển.

한국어로말해 주세요. Khó

Đáp án: 로

로 chỉ ngôn ngữ hoặc công cụ được sử dụng.

연필로쓰세요. Khó

Đáp án: 로

로 đánh dấu công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng.

친구하고영화를 봤어요. Trung bình

Đáp án: 하고

하고 nghĩa là "với" khi ở giữa một người và hành động.

빵과버터를 샀어요. Khó

Đáp án: 과

과 nối hai danh từ nghĩa là "và" sau phụ âm.

아홉 시부터일이 시작돼요. Khó

Đáp án: 부터

부터 nghĩa là "từ" một điểm bắt đầu.

다섯 시까지일해요. Khó

Đáp án: 까지

까지 nghĩa là "cho đến" một điểm kết thúc.