Trợ từ
Ngữ pháp Bài kiểm tra
Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 29 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?
Học: Trợ từ
Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điền vào chỗ trống:
Gợi ý:
Câu luyện tập Trợ từ
Toàn bộ 29 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.
Đáp án: 는
는 đánh dấu chủ đề sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
Đáp án: 은
은 đánh dấu chủ đề sau danh từ kết thúc bằng phụ âm.
Đáp án: 는
는 đặt chủ đề — tiếng Hàn.
Đáp án: 는
는 đánh dấu chủ đề đang được thảo luận.
Đáp án: 가
가 đánh dấu chủ ngữ trong từ để hỏi.
Đáp án: 가
가 đánh dấu đối tượng thực hiện hành động.
Đáp án: 이
이 đánh dấu chủ ngữ sau danh từ kết thúc bằng phụ âm.
Đáp án: 이
이 là tiểu từ chủ ngữ sau phụ âm.
Đáp án: 을
을 đánh dấu tân ngữ trực tiếp sau phụ âm.
Đáp án: 을
을 đánh dấu thứ đang được đọc.
Đáp án: 를
를 đánh dấu tân ngữ trực tiếp sau nguyên âm.
Đáp án: 를
를 đánh dấu tân ngữ trực tiếp — bộ phim.
Đáp án: 에
에 chỉ đích đến.
Đáp án: 에
에 đánh dấu một thời điểm cụ thể.
Đáp án: 에
에 đánh dấu vị trí tồn tại.
Đáp án: 에서
에서 đánh dấu địa điểm nơi hành động diễn ra.
Đáp án: 에서
에서 chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu.
Đáp án: 에서
에서 đánh dấu nơi hành động ăn diễn ra.
Đáp án: 도
도 nghĩa là "cũng".
Đáp án: 도
도 thay thế 는/가 để nghĩa là "cũng".
Đáp án: 의
의 chỉ sự sở hữu — "tên của tôi".
Đáp án: 의
의 nối từ bổ nghĩa với danh từ.
Đáp án: 로
로 chỉ phương tiện di chuyển.
Đáp án: 로
로 chỉ ngôn ngữ hoặc công cụ được sử dụng.
Đáp án: 로
로 đánh dấu công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng.
Đáp án: 하고
하고 nghĩa là "với" khi ở giữa một người và hành động.
Đáp án: 과
과 nối hai danh từ nghĩa là "và" sau phụ âm.
Đáp án: 부터
부터 nghĩa là "từ" một điểm bắt đầu.
Đáp án: 까지
까지 nghĩa là "cho đến" một điểm kết thúc.