Skip to content

Kính ngữ Khó

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

Sẵn sàng kiểm tra Kính ngữ?

Học: Kính ngữ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Kính ngữ

Toàn bộ 7 câu hỏi thuộc chủ đề Kính ngữ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

안녕하십니까。(formal greeting) Khó

Đáp án: 하십니까

하십니까 là lời chào trang trọng nhất.

할아버지가 진지를 드세요。 Khó

Đáp án: 드세요

드시다 là dạng kính ngữ của 먹다 (ăn).

선생님이 교실에 계세요。 Khó

Đáp án: 계세요

계시다 là dạng kính ngữ của 있다.

할머니가 주무세요。 Khó

Đáp án: 세요

주무시다 là dạng kính ngữ của 자다 (ngủ).

교수님의 성함이 어떻게 되세요? Khó

Đáp án: 성함

성함 là dạng kính ngữ của 이름 (tên).

할아버지의 연세이 어떻게 되세요? Khó

Đáp án: 연세

연세 là dạng kính ngữ của 나이 (tuổi).

부모님이 댁에 계세요。 Khó

Đáp án: 계세요

댁 là dạng kính ngữ của 집 (nhà).