Ngày tháng & Thứ Khó
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
📅
Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?
Học: Ngày tháng & Thứ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ
Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
십오일
Khó
siboil
ngày mười lăm
이십오일
Khó
isiboil
ngày hai mươi lăm
생일
Khó
saengil
sinh nhật
공휴일
Khó
gonghyuil
ngày lễ