Skip to content

Ngày tháng & Thứ

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📅

Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?

Học: Ngày tháng & Thứ

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

월요일 Dễ

woryoil

Thứ Hai

화요일 Dễ

hwayoil

Thứ Ba

수요일 Dễ

suyoil

Thứ Tư

목요일 Dễ

mogyoil

Thứ Năm

금요일 Dễ

geumyoil

Thứ Sáu

토요일 Dễ

toyoil

Thứ Bảy

일요일 Dễ

iryoil

Chủ Nhật

일월 Trung bình

irwol

Tháng Một

이월 Trung bình

iwol

Tháng Hai

삼월 Trung bình

samwol

Tháng Ba

일일 Trung bình

iril

mùng một

십오일 Khó

siboil

ngày mười lăm

이십오일 Khó

isiboil

ngày hai mươi lăm

생일 Khó

saengil

sinh nhật

공휴일 Khó

gonghyuil

ngày lễ