Skip to content

Ngày tháng & Thứ Dễ

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📅

Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?

Học: Ngày tháng & Thứ

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ

Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

월요일 Dễ

woryoil

Thứ Hai

화요일 Dễ

hwayoil

Thứ Ba

수요일 Dễ

suyoil

Thứ Tư

목요일 Dễ

mogyoil

Thứ Năm

금요일 Dễ

geumyoil

Thứ Sáu

토요일 Dễ

toyoil

Thứ Bảy

일요일 Dễ

iryoil

Chủ Nhật