Skip to content

Trợ số từ

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📦

Sẵn sàng kiểm tra Trợ số từ?

Học: Trợ số từ

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Trợ số từ

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Trợ số từ trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

한 개 Dễ

han gae

một thứ (chung)

두 개 Dễ

du gae

hai thứ (chung)

세 개 Dễ

se gae

ba thứ (chung)

한 명 Dễ

han myeong

một người

두 명 Dễ

du myeong

hai người

한 마리 Trung bình

han mari

một con vật

한 잔 Trung bình

han jan

một cốc / ly

한 권 Trung bình

han gwon

một quyển sách (trợ số từ)

한 병 Trung bình

han byeong

một chai

한 장 Trung bình

han jang

một tờ / vật phẳng

한 대 Khó

han dae

một máy / phương tiện

한 벌 Khó

han beol

một bộ quần áo

한 켤레 Khó

han kyeolle

một đôi (giày/tất)

한 그릇 Khó

han geureut

một bát (đồ ăn)

한 채 Khó

han chae

một tòa nhà / ngôi nhà