Số cơ bản
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 16 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🔢
Sẵn sàng kiểm tra Số cơ bản?
Học: Số cơ bản
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Số cơ bản
Toàn bộ 16 từ thuộc chủ đề Số cơ bản trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
일 / 하나
Dễ
il / hana
một
이 / 둘
Dễ
i / dul
hai
삼 / 셋
Dễ
sam / set
ba
사 / 넷
Dễ
sa / net
bốn
오 / 다섯
Dễ
o / daseot
năm
육 / 여섯
Dễ
yuk / yeoseot
sáu
칠 / 일곱
Dễ
chil / ilgop
bảy
팔 / 여덟
Dễ
pal / yeodeol
tám
구 / 아홉
Dễ
gu / ahop
chín
십 / 열
Dễ
sip / yeol
mười
십일
Trung bình
sibil
mười một
이십
Trung bình
isip
hai mươi
백
Trung bình
baek
một trăm
천
Trung bình
cheon
một nghìn
만
Khó
man
mười nghìn
영 / 공
Trung bình
yeong / gong
không