Skip to content

Dạng động từ Trung bình

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔄

Sẵn sàng kiểm tra Dạng động từ?

Học: Dạng động từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Dạng động từ

Toàn bộ 7 câu hỏi thuộc chủ đề Dạng động từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

音楽を聴いています。 Trung bình

Đáp án: て

て + います = đang làm điều gì đó.

日本語を勉強しています。 Trung bình

Đáp án: て

thể て + います cho hành động đang diễn ra.

東京に行きました。 Trung bình

Đáp án: ました

Quá khứ lịch sự: gốc động từ + ました.

朝ごはんを食べます。 Trung bình

Đáp án: ます

ます cho hành động thường xuyên hoặc tương lai.

魚を食べません。 Trung bình

Đáp án: ません

ません là đuôi phủ định lịch sự.

日曜日は働きません。 Trung bình

Đáp án: ません

ません = không (lịch sự).

日本に行きたいです。 Trung bình

Đáp án: たい

たい diễn tả sự muốn làm điều gì đó.