Skip to content

Dạng động từ Dễ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔄

Sẵn sàng kiểm tra Dạng động từ?

Học: Dạng động từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Dạng động từ

Toàn bộ 7 câu hỏi thuộc chủ đề Dạng động từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

食べてください。 Dễ

Đáp án: て

thể て dùng với ください để đưa ra yêu cầu lịch sự.

待ってください。 Dễ

Đáp án: て

thể て + ください nghĩa là "xin hãy làm".

見てください。 Dễ

Đáp án: て

thể て tạo yêu cầu lịch sự.

今、食べています。 Dễ

Đáp án: て

thể て + います diễn tả hành động đang diễn ra.

昨日、寿司を食べました。 Dễ

Đáp án: ました

Dạng lịch sự thì quá khứ kết thúc bằng ました.

映画を見ました。 Dễ

Đáp án: ました

ました là đuôi quá khứ lịch sự.

毎日、学校に行きます。 Dễ

Đáp án: ます

ます là đuôi hiện tại/tương lai lịch sự.