Skip to content

Trợ từ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 27 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔤

Sẵn sàng kiểm tra Trợ từ?

Học: Trợ từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Trợ từ

Toàn bộ 27 câu hỏi thuộc chủ đề Trợ từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

私は学生です。 Dễ

Đáp án: は

は đánh dấu chủ đề của câu.

田中さんは先生です。 Dễ

Đáp án: は

は giới thiệu chủ đề đang được thảo luận.

今日は暑いですね。 Dễ

Đáp án: は

は đặt chủ đề — hôm nay.

誰が来ましたか。 Dễ

Đáp án: が

が đánh dấu chủ ngữ trong từ để hỏi.

猫が好きです。 Dễ

Đáp án: が

が được dùng với 好き để đánh dấu đối tượng được thích.

雨が降っています。 Trung bình

Đáp án: が

が đánh dấu đối tượng thực hiện hành động.

水を飲みます。 Dễ

Đáp án: を

を đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ.

本を読みます。 Dễ

Đáp án: を

を đánh dấu thứ đang được đọc.

映画を見ました。 Dễ

Đáp án: を

を đánh dấu tân ngữ trực tiếp — bộ phim.

学校に行きます。 Dễ

Đáp án: に

に chỉ đích đến.

七時に起きます。 Trung bình

Đáp án: に

に đánh dấu một thời điểm cụ thể.

友達に電話します。 Trung bình

Đáp án: に

に đánh dấu đối tượng của hành động.

図書館で勉強します。 Trung bình

Đáp án: で

で đánh dấu địa điểm nơi hành động diễn ra.

バスで行きます。 Trung bình

Đáp án: で

で chỉ phương tiện di chuyển.

日本語で手紙を書きます。 Khó

Đáp án: で

で đánh dấu ngôn ngữ hoặc công cụ được sử dụng.

東京へ行きます。 Trung bình

Đáp án: へ

へ chỉ hướng di chuyển.

日本へ来ました。 Trung bình

Đáp án: へ

へ cho thấy hướng đến một nơi.

友達と映画を見ました。 Trung bình

Đáp án: と

と nghĩa là "với" khi ở giữa một người và hành động.

パンとバターを買いました。 Trung bình

Đáp án: と

と nối hai danh từ nghĩa là "và".

私も日本語を勉強しています。 Trung bình

Đáp án: も

も nghĩa là "cũng".

コーヒーもお茶も好きです。 Khó

Đáp án: も

も thay thế は/が để nghĩa là "cũng".

私の本です。 Dễ

Đáp án: の

の chỉ sự sở hữu — "sách của tôi".

日本の食べ物は美味しいです。 Trung bình

Đáp án: の

の nối từ bổ nghĩa với danh từ.

九時から仕事が始まります。 Khó

Đáp án: から

から nghĩa là "từ" một điểm bắt đầu.

アメリカから来ました。 Khó

Đáp án: から

から chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu.

五時まで働きます。 Khó

Đáp án: まで

まで nghĩa là "cho đến" một điểm kết thúc.

駅まで歩きます。 Khó

Đáp án: まで

まで chỉ "đến tận" một đích đến.