Skip to content

Tính từ

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 17 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

Sẵn sàng kiểm tra Tính từ?

Học: Tính từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Tính từ

Toàn bộ 17 câu hỏi thuộc chủ đề Tính từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

この本は面白いです。 Dễ

Đáp án: い

tính từ đuôi い kết thúc bằng い trước です.

今日は暑いです。 Dễ

Đáp án: い

tính từ đuôi い: 暑い (nóng).

この映画は長いです。 Dễ

Đáp án: い

tính từ đuôi い: 長い (dài).

富士山は高いです。 Dễ

Đáp án: い

tính từ đuôi い: 高い (cao).

この部屋はきれいなです。 Trung bình

Đáp án: な

きれい là tính từ đuôi な mặc dù kết thúc bằng い.

彼女は親切な人です。 Trung bình

Đáp án: な

tính từ đuôi な dùng な trước danh từ.

日本語の勉強は大変なです。 Trung bình

Đáp án: な

大変 là tính từ đuôi な.

この公園はとても静かなです。 Trung bình

Đáp án: な

静か (yên tĩnh) là tính từ đuôi な.

この映画は面白くないです。 Trung bình

Đáp án: く

phủ định tính từ đuôi い: い→くない.

今日は暑くないです。 Trung bình

Đáp án: く

Để phủ định tính từ đuôi い: い→くない.

この本は高くないです。 Khó

Đáp án: く

Dạng phủ định: bỏ い, thêm くない.

昨日は寒かったです。 Khó

Đáp án: かった

Tính từ đuôi い thì quá khứ: い→かった.

旅行は楽しかったです。 Khó

Đáp án: かった

Quá khứ: 楽しい→楽しかった.

この部屋はきれいじゃないです。 Khó

Đáp án: じゃ

phủ định tính từ đuôi な: じゃない.

彼は元気じゃないです。 Khó

Đáp án: じゃ

tính từ đuôi な + じゃない = không.

大きい犬がいます。 Dễ

Đáp án: い

tính từ đuôi い giữ い khi bổ nghĩa cho danh từ.

有名なレストランに行きました。 Trung bình

Đáp án: な

tính từ đuôi な dùng な trước danh từ.