Thời gian Trung bình
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🕐
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
三時半
Trung bình
sanji han
ba giờ rưỡi
一分
Trung bình
ippun
một phút
五分
Trung bình
gofun
năm phút
十分
Trung bình
juppun
mười phút
午前
Trung bình
gozen
SA / buổi sáng
午後
Trung bình
gogo
CH / buổi chiều