Skip to content

Thời gian

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🕐

Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?

Học: Thời gian

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Thời gian

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

一時 Dễ

ichiji

một giờ

二時 Dễ

niji

hai giờ

三時 Dễ

sanji

ba giờ

十二時 Dễ

juuniji

mười hai giờ

Dễ

han

rưỡi

三時半 Trung bình

sanji han

ba giờ rưỡi

一分 Trung bình

ippun

một phút

五分 Trung bình

gofun

năm phút

十分 Trung bình

juppun

mười phút

午前 Trung bình

gozen

SA / buổi sáng

午後 Trung bình

gogo

CH / buổi chiều

四時 Khó

yoji

bốn giờ

九時 Khó

kuji

chín giờ

三十分 Khó

sanjuppun

ba mươi phút

四十五分 Khó

yonjuu gofun

bốn mươi lăm phút