Trợ số từ Khó
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
📦
Sẵn sàng kiểm tra Trợ số từ?
Học: Trợ số từ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Trợ số từ
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Trợ số từ trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
一匹
Khó
ippiki
một con vật nhỏ
一枚
Khó
ichimai
một vật phẳng
一台
Khó
ichidai
một máy/phương tiện
一冊
Khó
issatsu
một quyển sách (trợ số từ)
一杯
Khó
ippai
một cốc/ly