Trợ số từ
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Trợ số từ?
Học: Trợ số từ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Trợ số từ
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Trợ số từ trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
hitotsu
một thứ (tổng quát)
futatsu
hai thứ (tổng quát)
mittsu
ba thứ (tổng quát)
yottsu
bốn thứ (chung)
itsutsu
năm thứ (chung)
hitori
một người
futari
hai người
sannin
ba người
ippon
một vật dài
nihon
hai vật dài
ippiki
một con vật nhỏ
ichimai
một vật phẳng
ichidai
một máy/phương tiện
issatsu
một quyển sách (trợ số từ)
ippai
một cốc/ly