Skip to content

Trợ số từ

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📦

Sẵn sàng kiểm tra Trợ số từ?

Học: Trợ số từ

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Trợ số từ

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Trợ số từ trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

ひとつ Dễ

hitotsu

một thứ (tổng quát)

ふたつ Dễ

futatsu

hai thứ (tổng quát)

みっつ Dễ

mittsu

ba thứ (tổng quát)

よっつ Dễ

yottsu

bốn thứ (chung)

いつつ Dễ

itsutsu

năm thứ (chung)

一人 Trung bình

hitori

một người

二人 Trung bình

futari

hai người

三人 Trung bình

sannin

ba người

一本 Trung bình

ippon

một vật dài

二本 Trung bình

nihon

hai vật dài

一匹 Khó

ippiki

một con vật nhỏ

一枚 Khó

ichimai

một vật phẳng

一台 Khó

ichidai

một máy/phương tiện

一冊 Khó

issatsu

một quyển sách (trợ số từ)

一杯 Khó

ippai

một cốc/ly