Skip to content

Trợ số từ Dễ

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📦

Sẵn sàng kiểm tra Trợ số từ?

Học: Trợ số từ

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Trợ số từ

Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Trợ số từ trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

ひとつ Dễ

hitotsu

một thứ (tổng quát)

ふたつ Dễ

futatsu

hai thứ (tổng quát)

みっつ Dễ

mittsu

ba thứ (tổng quát)

よっつ Dễ

yottsu

bốn thứ (chung)

いつつ Dễ

itsutsu

năm thứ (chung)