Số cơ bản Khó
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🔢
Sẵn sàng kiểm tra Số cơ bản?
Học: Số cơ bản
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Số cơ bản
Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Số cơ bản trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
三百
Khó
sanbyaku
ba trăm
六百
Khó
roppyaku
sáu trăm
千
Khó
sen
một nghìn
一万
Khó
ichiman
mười nghìn