Đến nội dung

Số cơ bản

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 20 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔢

Sẵn sàng kiểm tra Số cơ bản?

Học: Số cơ bản

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Số cơ bản

Toàn bộ 20 từ thuộc chủ đề Số cơ bản trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

一 Dễ

ichi

một

二 Dễ

ni

hai

三 Dễ

san

ba

四 Dễ

shi / yon

bốn

五 Dễ

go

năm

六 Dễ

roku

sáu

七 Dễ

shichi / nana

bảy

八 Dễ

hachi

tám

九 Dễ

ku / kyuu

chín

十 Dễ

juu

mười

十一 Trung bình

juu-ichi

mười một

二十 Trung bình

ni-juu

hai mươi

二十三 Trung bình

ni-juu san

hai mươi ba

五十 Trung bình

go-juu

năm mươi

百 Trung bình

hyaku

một trăm

三百 Khó

sanbyaku

ba trăm

六百 Khó

roppyaku

sáu trăm

千 Khó

sen

một nghìn

一万 Khó

ichiman

mười nghìn

零 Trung bình

rei / zero

không