Skip to content

Tiền xu & Tiền giấy Khó

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🪙

Sẵn sàng kiểm tra Tiền xu & Tiền giấy?

Học: Tiền xu & Tiền giấy

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Tiền xu & Tiền giấy

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Tiền xu & Tiền giấy trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

change Khó

CHAYNJ

tiền xu; hoặc tiền thối lại khi trả nhiều hơn giá

cash Khó

KASH

tiền vật lý dưới dạng tiền xu và tiền giấy

wallet Khó

WAH-let

ví nhỏ gấp được để đựng tiền và thẻ

currency Khó

KUR-en-see

hệ thống tiền tệ của một quốc gia cụ thể