Skip to content

Thì động từ Trung bình

Ngữ pháp Bài kiểm tra

Điền vào chỗ trống với trợ từ hoặc từ đúng. 10 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔄

Sẵn sàng kiểm tra Thì động từ?

Học: Thì động từ

Xem lại các câu này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Điền vào chỗ trống:

Gợi ý:

📚

Câu luyện tập Thì động từ

Toàn bộ 10 câu hỏi thuộc chủ đề Thì động từ, kèm đáp án đã điền sẵn và giải thích quy tắc.

Look! The children are playing in the park. Trung bình

Đáp án: are playing

"Look!" báo hiệu điều gì đó đang xảy ra ngay bây giờ.

They missed the bus this morning. Trung bình

Đáp án: missed

"This morning" (hành động đã hoàn thành) dùng thì quá khứ đơn.

I was sleeping when the phone rang. Trung bình

Đáp án: was sleeping

Quá khứ tiếp diễn mô tả hành động đang diễn ra khi bị hành động khác gián đoạn.

They were watching TV when the lights went out. Trung bình

Đáp án: were watching

Một hành động quá khứ đang diễn ra bị gián đoạn bởi sự kiện khác dùng thì quá khứ tiếp diễn.

She was cooking dinner at 7 PM yesterday. Trung bình

Đáp án: was cooking

Một hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ dùng thì quá khứ tiếp diễn.

I will help you with your homework. Trung bình

Đáp án: will

"Will" được dùng cho lời hứa và quyết định tự phát.

She is going to visit her grandmother next week. Trung bình

Đáp án: is going to

"Going to" được dùng cho hành động tương lai đã lên kế hoạch.

We are going to move to a new city next year. Trung bình

Đáp án: are going to

"Going to" được dùng cho kế hoạch đã quyết định.

I have never been to Japan. Trung bình

Đáp án: have

Hiện tại hoàn thành với "I" dùng "have" + quá khứ phân từ.

She has already finished her homework. Trung bình

Đáp án: has

Hiện tại hoàn thành với ngôi thứ ba số ít dùng "has."