Skip to content

Ngày tháng & Thứ Trung bình

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📅

Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?

Học: Ngày tháng & Thứ

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ

Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

January Trung bình

JAN-yoo-air-ee

tháng đầu tiên trong năm

February Trung bình

FEB-roo-air-ee

tháng thứ hai trong năm

March Trung bình

MARCH

tháng thứ ba trong năm

August Trung bình

AW-gust

tháng thứ tám trong năm

October Trung bình

ok-TOH-ber

tháng thứ mười trong năm