Ngày tháng & Thứ
Đếm số Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?
Học: Ngày tháng & Thứ
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
MUN-day
ngày đầu tiên trong tuần làm việc
TOOZ-day
ngày thứ hai trong tuần làm việc
WENZ-day
ngày thứ ba trong tuần làm việc (chữ "d" câm)
THURZ-day
ngày thứ tư trong tuần làm việc
FRY-day
ngày thứ năm trong tuần làm việc
SAT-er-day
ngày thứ sáu trong tuần; thuộc cuối tuần
SUN-day
ngày thứ bảy trong tuần; thuộc cuối tuần
JAN-yoo-air-ee
tháng đầu tiên trong năm
FEB-roo-air-ee
tháng thứ hai trong năm
MARCH
tháng thứ ba trong năm
AW-gust
tháng thứ tám trong năm
ok-TOH-ber
tháng thứ mười trong năm
noh-VEM-ber
tháng thứ mười một trong năm
deh-SEM-ber
tháng thứ mười hai và cuối cùng trong năm
sep-TEM-ber
tháng thứ chín trong năm