Skip to content

Ngày tháng & Thứ Dễ

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

📅

Sẵn sàng kiểm tra Ngày tháng & Thứ?

Học: Ngày tháng & Thứ

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Ngày tháng & Thứ

Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Ngày tháng & Thứ trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

Monday Dễ

MUN-day

ngày đầu tiên trong tuần làm việc

Tuesday Dễ

TOOZ-day

ngày thứ hai trong tuần làm việc

Wednesday Dễ

WENZ-day

ngày thứ ba trong tuần làm việc (chữ "d" câm)

Thursday Dễ

THURZ-day

ngày thứ tư trong tuần làm việc

Friday Dễ

FRY-day

ngày thứ năm trong tuần làm việc

Saturday Dễ

SAT-er-day

ngày thứ sáu trong tuần; thuộc cuối tuần

Sunday Dễ

SUN-day

ngày thứ bảy trong tuần; thuộc cuối tuần