Skip to content

Số cơ bản

Đếm số Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🔢

Sẵn sàng kiểm tra Số cơ bản?

Học: Số cơ bản

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Số cơ bản

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Số cơ bản trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

one Dễ

WUN

số 1

two Dễ

TOO

số 2

three Dễ

THREE

số 3

four Dễ

FOR

số 4

five Dễ

FYVE

số 5

six Dễ

SIKS

số 6

seven Dễ

SEV-en

số 7

eight Dễ

AYT

số 8

nine Dễ

NYNE

số 9

ten Dễ

TEN

số 10

twenty Trung bình

TWEN-tee

số 20

fifty Trung bình

FIF-tee

số 50

hundred Trung bình

HUN-dred

số 100

thousand Khó

THOW-zund

số 1.000

million Khó

MIL-yun

số 1.000.000