Tại sao số đếm tiếng Anh khó
Số tiếng Anh tuân theo một quy luật — hầu hết thời gian. Vấn đề là những số thông dụng nhất (1-20) có đầy ngoại lệ. Khi đã qua hai mươi, hệ thống trở nên dễ đoán. Chìa khóa là ghi nhớ những số bất quy tắc và học các quy luật giúp phần còn lại trở nên dễ dàng.
Hãy tập trung ghi nhớ số 1-20 trước. Sau hai mươi, quy luật đơn giản và dễ đoán: từ chỉ hàng chục cộng với từ chỉ hàng đơn vị, nối bằng dấu gạch ngang. Twenty-one, twenty-two, twenty-three — dễ dàng.
Số 1-10: Nền tảng cơ bản
Mười số này tạo thành nền tảng cho mọi thứ khác. Mỗi số phải được ghi nhớ — không có đường tắt.
I have three brothers and two sisters.
Số đếm mô tả số lượng.
She lives on the fifth floor.
Số thứ tự mô tả vị trí hoặc thứ tự.
| Number | Word |
|---|---|
| 1 | one |
| 2 | two |
| 3 | three |
| 4 | four |
| 5 | five |
| 6 | six |
| 7 | seven |
| 8 | eight |
| 9 | nine |
| 10 | ten |
Các số teen: Đón nhận sự bất ngờ
Các số 11-19 là nơi tiếng Anh trở nên lộn xộn. Eleven và twelve là những từ hoàn toàn riêng biệt — chúng không tuân theo bất kỳ quy luật nào. Thirteen đến nineteen kết thúc bằng "-teen," nhưng nhiều số bị biến đổi nhẹ so với số gốc.
There are thirteen students in my class.
"Thirteen" — không phải "threeteen." Số gốc bị biến đổi.
She turned nineteen last week.
"Nineteen" giữ nguyên "nine," nhưng thêm "-teen."
Eleven và twelve KHÔNG phải là "oneteen" và "twoteen." Đây là những từ hoàn toàn bất quy tắc thừa hưởng từ tiếng Anh cổ. Không có mẹo nào — bạn phải ghi nhớ chúng. Nhiều người học cố áp dụng quy luật "-teen" cho tất cả các số sau mười, nhưng nó không áp dụng cho 11 và 12.
| Number | Word | Note |
|---|---|---|
| 11 | eleven | Hoàn toàn bất quy tắc |
| 12 | twelve | Hoàn toàn bất quy tắc |
| 13 | thirteen | "thir-" không phải "three-" |
| 14 | fourteen | Theo quy tắc |
| 15 | fifteen | "fif-" không phải "five-" |
| 16 | sixteen | Theo quy tắc |
| 17 | seventeen | Theo quy tắc |
| 18 | eighteen | Chỉ một chữ "t" — không phải "eightteen" |
| 19 | nineteen | Theo quy tắc |
Hàng chục: Chú ý chính tả
Các số hàng chục (20, 30, 40...) tuân theo một quy luật tương đối dựa trên chữ số đơn tương ứng, nhưng một số bị biến đổi. Một trong số đó là cái bẫy chính tả nổi tiếng.
"Forty" KHÔNG có chữ "u." Nó được viết là forty, không phải fourty. Đây là một trong những lỗi chính tả phổ biến nhất trong tiếng Anh, kể cả người bản ngữ. Từ "four" có chữ "u," nhưng "forty" bỏ nó đi.
My grandmother is eighty years old.
"Eighty" — dựa trên "eight" với hậu tố "-ty."
There are about fifty people here.
"Fifty" dùng "fif-" giống như "fifteen."
| Number | Word | Note |
|---|---|---|
| 20 | twenty | "twen-" không phải "two-" |
| 30 | thirty | "thir-" không phải "three-" |
| 40 | forty | KHÔNG có "u" — không phải "fourty" |
| 50 | fifty | "fif-" không phải "five-" |
| 60 | sixty | Theo quy tắc |
| 70 | seventy | Theo quy tắc |
| 80 | eighty | Theo quy tắc |
| 90 | ninety | Giữ chữ "e" từ "nine" |
Kết hợp số: Quy tắc dấu gạch ngang
Các số giữa hàng chục được tạo bằng cách nối từ hàng chục và từ hàng đơn vị bằng dấu gạch ngang. Quy luật này hoàn toàn đều đặn và dễ đoán.
She scored ninety-seven on the test.
Hàng chục + gạch ngang + hàng đơn vị cho tất cả số 21-99.
We need twenty-one chairs for the meeting.
Luôn dùng dấu gạch ngang giữa hàng chục và hàng đơn vị.
Số lớn: Hàng trăm, hàng nghìn và hơn nữa
Tiếng Anh nhóm các số lớn theo bộ ba: hàng trăm, hàng nghìn, hàng triệu, hàng tỷ. Mỗi nhóm được phân cách bằng dấu phẩy trong văn bản.
Khi đọc to các số lớn, hãy đọc từng nhóm riêng: 325,000 là "three hundred and twenty-five thousand." Chia thành từng phần và nó sẽ dễ quản lý hơn. Tiếng Anh Anh dùng "and" sau hàng trăm ("three hundred and twenty-five"), trong khi tiếng Anh Mỹ đôi khi bỏ qua.
The city has a population of two million.
"Two million" — không thêm "s" vào "million" khi đứng sau số cụ thể.
About three hundred people attended the event.
"Three hundred" — không phải "three hundreds." Không thêm "s" vào "hundred" với số cụ thể.
"A Hundred" và "One Hundred"
Cả hai đều đúng, nhưng có cảm giác hơi khác nhau. "A hundred" thông dụng hơn trong giao tiếp. "One hundred" chính xác hơn và phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
Chính xác và ước lượng: "Hundred" và "Hundreds"
Khi bạn đưa ra số chính xác, dùng số ít: "two hundred people." Khi bạn muốn nói một số lượng lớn ước chừng, dùng số nhiều với "of": "hundreds of people."
There were two hundred guests at the wedding.
Số chính xác — "hundred" số ít, không có "of."
Hundreds of people waited in line.
Ước lượng — "hundreds" số nhiều với "of."
Dấu phẩy và dấu chấm trong số
Tiếng Anh dùng dấu phẩy để phân cách nhóm ba chữ số trong số lớn, và dấu chấm cho số thập phân. Điều này ngược với nhiều ngôn ngữ châu Âu.
| English | Many European Languages | Value |
|---|---|---|
| 1,000 | 1.000 | one thousand |
| 1,000,000 | 1.000.000 | one million |
| 3.14 | 3,14 | three point one four |
Trong lịch sử, billion có nghĩa khác nhau ở tiếng Anh Mỹ và Anh. Ở Mỹ, một billion luôn là 1.000.000.000 (một nghìn triệu). Ở Anh, billion theo truyền thống có nghĩa là 1.000.000.000.000 (một triệu triệu). Ngày nay, định nghĩa của Mỹ đã được chấp nhận trên toàn thế giới, nên billion giờ đồng nghĩa với 1.000.000.000 — nhưng bạn có thể gặp cách dùng cũ của Anh trong các văn bản cũ.
Số thứ tự: First, Second, Third...
Số thứ tự biểu thị vị trí hoặc thứ tự. Hầu hết được tạo bằng cách thêm "-th" vào số đếm, nhưng một vài số đầu hoàn toàn bất quy tắc.
This is my first time in London.
"First" — hoàn toàn bất quy tắc, không phải "oneth."
She finished third in the race.
"Third" — bất quy tắc, không phải "threeth."
| Cardinal | Ordinal | Abbreviation | Note |
|---|---|---|---|
| one | first | 1st | Bất quy tắc |
| two | second | 2nd | Bất quy tắc |
| three | third | 3rd | Bất quy tắc |
| four | fourth | 4th | Theo quy tắc |
| five | fifth | 5th | "fif-" không phải "five-" + bỏ "ve" |
| eight | eighth | 8th | Chỉ thêm một "t" |
| nine | ninth | 9th | Bỏ chữ "e" |
| twelve | twelfth | 12th | "v" thành "f" + thêm "-th" |
| twenty | twentieth | 20th | "y" thành "ie" + thêm "-th" |
| twenty-one | twenty-first | 21st | Chỉ từ cuối thay đổi |
Zero: Một số, nhiều tên
Tiếng Anh có nhiều từ cho zero, và việc chọn từ nào phụ thuộc vào ngữ cảnh.
| Word | Context | Example |
|---|---|---|
| zero | Toán học, khoa học, nhiệt độ | "The temperature is zero degrees." |
| oh | Số điện thoại, số phòng, năm | "My number is five-oh-three..." / "Room two-oh-five" |
| nil | Tỷ số thể thao (chủ yếu tiếng Anh Anh) | "The score is three-nil." |
| nought | Tiếng Anh Anh, toán học | "Nought point five" (0.5) |
| nothing | Không trang trọng | "I got nothing on the quiz." |
| love | Quần vợt | "The score is forty-love." |
The temperature dropped to zero last night.
"Zero" trong ngữ cảnh khoa học hoặc nhiệt độ.
Call me at five-oh-five, three-two-one-oh.
"Oh" khi đọc từng chữ số trong số điện thoại.
Bảng tham khảo nhanh
| Category | Examples | Key Rule |
|---|---|---|
| 1-10 | one, two, three... ten | Ghi nhớ — không có quy luật |
| 11-12 | eleven, twelve | Hoàn toàn bất quy tắc |
| 13-19 | thirteen... nineteen | Số gốc + "-teen" (một số bị biến đổi) |
| 20-90 | twenty, thirty... ninety | Số gốc + "-ty" (một số bị biến đổi) |
| 21-99 | twenty-one, thirty-five | Hàng chục + gạch ngang + hàng đơn vị |
| 100+ | one hundred, two thousand | Không thêm "s" với số cụ thể |
| Ordinals | first, second, third, fourth | Hầu hết thêm "-th"; 1st/2nd/3rd bất quy tắc |
| Spelling trap | forty (not |
Chữ "u" từ "four" bị bỏ |
| Decimals | 3.14 = "three point one four" | Dấu chấm cho thập phân, dấu phẩy cho hàng nghìn |
Tóm tắt
Số tiếng Anh là sự pha trộn giữa ghi nhớ và quy luật. Những điểm chính:
- Số 1-12 phải ghi nhớ — eleven và twelve là những từ hoàn toàn riêng biệt
- Teens (13-19) kết thúc bằng "-teen" nhưng một số biến đổi số gốc (thirteen, fifteen)
- "Forty" không có chữ "u" — đây là cái bẫy chính tả ai cũng mắc phải
- Số 21-99 dùng dấu gạch ngang — twenty-one, thirty-five, sixty-eight
- Không thêm "s" với số chính xác — "two hundred" không phải "two hundreds," nhưng "hundreds of" cho ước lượng
- Số thứ tự hầu hết thêm "-th" — ngoại trừ first, second, third, fifth, eighth, ninth, twelfth
- Zero có nhiều tên — zero, oh, nil, nought, tùy theo ngữ cảnh
- Dấu phẩy phân cách hàng nghìn — 1,000 không phải 1.000 (dấu chấm dùng cho thập phân trong tiếng Anh)