Mua sắm Trung bình
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🛒
Sẵn sàng kiểm tra Mua sắm?
Học: Mua sắm
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Mua sắm
Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Mua sắm trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
收银台
Trung bình
shōu yín tái
thu ngân / thanh toán
袋子
Trung bình
dài zi
túi
信用卡
Trung bình
xìn yòng kǎ
thẻ tín dụng
现金
Trung bình
xiàn jīn
tiền mặt
便利店
Trung bình
biàn lì diàn
cửa hàng tiện lợi
商场
Trung bình
shāng chǎng
trung tâm mua sắm
超市
Trung bình
chāo shì
siêu thị