Mua sắm
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Mua sắm?
Học: Mua sắm
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Mua sắm
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Mua sắm trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
shāng diàn
cửa hàng
mǎi dōng xi
mua sắm / mua đồ
mǎi
mua
mài
bán
shōu yín tái
thu ngân / thanh toán
dài zi
túi
xìn yòng kǎ
thẻ tín dụng
xiàn jīn
tiền mặt
biàn lì diàn
cửa hàng tiện lợi
shāng chǎng
trung tâm mua sắm
chāo shì
siêu thị
shì chuān
thử (quần áo)
shāng pǐn
hàng hóa
bāo zhuāng
gói / đóng gói
gù kè
khách hàng