Skip to content

Mua sắm Dễ

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🛒

Sẵn sàng kiểm tra Mua sắm?

Học: Mua sắm

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Mua sắm

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Mua sắm trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

商店 Dễ

shāng diàn

cửa hàng

买东西 Dễ

mǎi dōng xi

mua sắm / mua đồ

Dễ

mǎi

mua

Dễ

mài

bán